chipboard

chipboard

A carpenter cuts a piece of chipboard for a new shelf.

Định nghĩa

Danh từ: - Ván dăm: "chipboard" một loại vật liệu cứng, rẻ tiền, được sản xuất từ các mảnh gỗ vụn (dăm gỗ) ép lại với nhau liên kết bằng nhựa tổng hợp. Vật liệu này thường được dùng trong sản xuất đồ nội thất, sàn nhà, hoặc làm tấm ốp.

dụ sử dụng
  • (Các kệ được làm bằng ván dăm, loại vật liệu rẻ nhưng không bền lắm.)
  • (Ván dăm thường được dùng trong đồ nội thất dạng lắp ráp nhẹ dễ cắt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chipboard flooring": ván dăm dùng làm sàn.

    • Chipboard flooring is common in modern homes, but it can swell if exposed to moisture. (Sàn ván dăm phổ biến trong các ngôi nhà hiện đại, nhưng có thể phồng lên nếu tiếp xúc với độ ẩm.)
  • "chipboard panel": tấm ván dăm.

    • The walls are lined with chipboard panels for insulation. (Các bức tường được ốp bằng tấm ván dăm để cách nhiệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Particle board (danh từ): ván dăm (từ đồng nghĩa phổ biến, thường dùng thay thế cho "chipboard").
    • Particle board is another name for chipboard. (Particle board một tên gọi khác của ván dăm.)
  • Medium-density fiberboard (MDF) (danh từ): ván sợi mật độ trung bình (một loại vật liệu tương tự nhưng mịn hơn).
    • MDF is smoother than chipboard, but both are made from wood byproducts. (MDF mịn hơn ván dăm, nhưng cả hai đều được làm từ phụ phẩm gỗ.)
Từ đồng nghĩa
  • Particle board: ván dăm.
  • Wood chipboard: ván dăm gỗ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho "chipboard".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "chipboard".