chirpy

/'tʃə:pi/
Học thuật
Thân thiện
chirpy

The little girl has a chirpy smile as she skips through the park.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vui vẻ, hoạt bát: "Chirpy" dùng để mô tả một người tâm trạng tốt, tràn đầy năng lượng thường thể hiện sự vui vẻ một cách tự nhiên.
    • Líu lo (thuộc về chim chóc hoặc côn trùng): "Chirpy" cũng có thể mô tả âm thanh líu lo, ríu rít đặc trưng của chim hoặc một số loài côn trùng.
dụ sử dụng
  • Tính từ (chỉ người):

    • She gave a chirpy "good morning!" to everyone in the office. ( ấy chào "chào buổi sáng!" một cách vui vẻ với mọi người trong văn phòng.)
    • Despite the early hour, he was remarkably chirpy. (Bất chấp giờ giấc sớm thế, anh ấy lại vui vẻ một cách đáng chú ý.)
  • Tính từ (chỉ âm thanh):

    • The chirpy sounds of sparrows filled the garden. (Những âm thanh líu lo của chim sẻ tràn ngập khu vườn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chirpy optimism": sự lạc quan vui vẻ, hoạt bát.

    • Her chirpy optimism was contagious, lifting everyone's spirits. (Sự lạc quan vui vẻ của ấy rất dễ lây lan, làm tinh thần mọi người phấn chấn hẳn lên.)
  • "Chirpy demeanor": thái độ, cử chỉ vui vẻ hoạt bát.

    • The tour guide's chirpy demeanor made the long walk enjoyable. (Thái độ vui vẻ hoạt bát của hướng dẫn viên khiến chuyến đi bộ dài trở nên thú vị.)
Biến thể từ gần giống
  • Chirp (động từ): kêu ríu rít, líu lo (chim, côn trùng); nói bằng giọng vui vẻ, cao trong.

    • The birds chirp at dawn. (Những con chim líu lo vào lúc bình minh.)
  • Chirpily (trạng từ): một cách vui vẻ, hoạt bát.

    • She answered the phone chirpily. ( ấy trả lời điện thoại một cách vui vẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Perky: hoạt bát, tươi tỉnh, tràn đầy sinh lực.
  • Bubbly: sôi nổi, hăng hái.
Từ trái nghĩa
  • Glum: ủ rũ, rầu rĩ.
  • Morose: u sầu, ảm đạm.
  • Lethargic: uể oải, thiếu sinh lực.
chirpy

The little girl has a chirpy smile as she skips through the park.

tính từ
  1. vui tính, hoạt bát

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống