buoyant

/'bɔiənt/
tính từ
  1. nổi, nổi trên mặt
  2. (nghĩa bóng) sôi nổi; vui vẻ
  3. (thương nghiệp) xu thế lên giá

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "buoyant"

buoyant
The child's buoyant laughter filled the sunny park.