buoyant
/'bɔiənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có thể nổi, có sức nổi: Chỉ tính chất của một vật có thể nổi trên bề mặt chất lỏng hoặc trong không khí, thường do mật độ thấp hơn môi trường xung quanh.
- (Nghĩa bóng) Sôi nổi, lạc quan, vui vẻ: Chỉ tinh thần, tâm trạng hoặc bầu không khí tích cực, tràn đầy năng lượng và hy vọng.
- (Kinh tế) Có xu hướng tăng, phục hồi: Dùng để mô tả một thị trường, nền kinh tế hoặc giá cả đang trong xu hướng đi lên.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Wood is buoyant in water. (Gỗ có thể nổi trên nước.)
- Despite the challenges, she remained buoyant and cheerful. (Bất chấp những thử thách, cô ấy vẫn giữ được tinh thần lạc quan và vui vẻ.)
- The buoyant economy led to increased investment. (Nền kinh tế phục hồi đã dẫn đến sự gia tăng đầu tư.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Buoyant mood": Tâm trạng phấn chấn, vui vẻ.
- The team was in a buoyant mood after their victory. (Tâm trạng của đội rất phấn chấn sau chiến thắng.)
- "Buoyant force": Lực đẩy (trong vật lý).
- The buoyant force acting on the ship equals the weight of the water it displaces. (Lực đẩy tác dụng lên con tàu bằng trọng lượng của lượng nước mà nó chiếm chỗ.)
Biến thể và từ gần giống
- Buoyancy (danh từ): Sức nổi; sự lạc quan, sự phục hồi.
- The buoyancy of the life jacket kept him afloat. (Sức nổi của áo phao đã giữ cho anh ta nổi.)
- There is a sense of buoyancy in the stock market. (Có một cảm giác phục hồi trên thị trường chứng khoán.)
Từ đồng nghĩa
- Floating: nổi.
- Cheerful: vui vẻ.
- Optimistic: lạc quan.
- Upbeat: lạc quan, tích cực.
Thành ngữ liên quan
- "To keep someone buoyant": Giúp ai đó giữ được tinh thần lạc quan.
- Her support kept him buoyant during difficult times. (Sự ủng hộ của cô ấy đã giúp anh ta giữ được tinh thần lạc quan trong thời gian khó khăn.)
tính từ
- nổi, nổi trên mặt
- (nghĩa bóng) sôi nổi; vui vẻ
- (thương nghiệp) có xu thế lên giá