chirp
/tʃə:p/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Tiếng kêu ngắn, cao và sắc của chim nhỏ hoặc côn trùng: Một âm thanh nhỏ, vui tai, thường được tạo ra bởi chim non, chim nhỏ hoặc một số loài côn trùng như dế.
- Tiếng nói trong trẻo, nhỏ nhẹ: Cách nói ẩn dụ chỉ giọng nói vui vẻ, cao và trong trẻo, thường của trẻ em hoặc khi ai đó nói một cách hào hứng.
Động từ:
- Kêu chiêm chiếp, hót líu lo (chim); kêu rúc (côn trùng): Hành động phát ra tiếng kêu đặc trưng, ngắn và lặp đi lặp lại.
- Nói bằng giọng vui vẻ, cao và trong trẻo: Nói chuyện một cách hồn nhiên, nhanh và với âm sắc cao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The morning air was filled with the chirp of sparrows. (Không khí buổi sáng tràn ngập tiếng chiêm chiếp của những chú chim sẻ.)
- She answered with a happy chirp. (Cô ấy trả lời bằng một giọng nói vui vẻ, trong trẻo.)
Động từ:
- The birds chirp loudly at dawn. (Những con chim hót líu lo ầm ĩ vào lúc bình minh.)
- "I'm so excited!" she chirped. ("Con hào hứng quá!" cô bé nói bằng giọng lanh lảnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to chirp up": trở nên vui vẻ hơn hoặc làm cho ai đó vui vẻ, phấn chấn lên.
- He chirped up when he heard the good news. (Anh ấy trở nên phấn chấn hẳn lên khi nghe tin tốt.)
Biến thể và từ gần giống
- Chirpy (tính từ): vui vẻ, hoạt bát, hay nói chuyện.
- She's in a chirpy mood today. (Hôm nay cô ấy đang trong tâm trạng rất vui vẻ.)
- Chirping (danh động từ): hành động kêu chiêm chiếp.
- The constant chirping of the crickets was soothing. (Tiếng dế rúc liên tục thật êm dịu.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ & Động từ (về âm thanh):
- Tweet: tiếng chiêm chiếp, hót (thường dùng cho chim, đặc biệt trên mạng xã hội).
- Cheep: tiếng kêu chíp chíp (của chim non).
- Peep: tiếng kêu chít chít, nhỏ.
- Động từ (về cách nói):
- Warble: nói/hát bằng giọng du dương, ngân nga.
- Trill: nói với giọng run run, lanh lảnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chirp away: tiếp tục kêu hoặc nói líu lo không ngừng.
- The little birds were chirping away in the nest. (Những chú chim nhỏ cứ kêu chiêm chiếp không ngừng trong tổ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "chirp")
danh từ
- tiếng kêu chiêm chiếp; tiếng hót líu lo (chim); tiếng kêu, tiếng rúc (sâu bọ); tiếng nói líu lo (trẻ con)
- tiếng nói nhỏ nhẻ, tiếng nói thỏ thẻ
động từ
- kêu chiêm chiếp; hót líu lo (chim); kêu, rúc (sâu bọ); nói líu lo (trẻ con)
- nói nhỏ nhẻ, nói thỏ thẻ
- (+ up) vui vẻ lên; làm cho vui vẻ