perky

/'pə:ki/
Học thuật
Thân thiện
perky

She has a perky smile as she skips down the sunny path.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hoạt bát, sôi nổi, tràn đầy năng lượng: "perky" mô tả một người tinh thần lạc quan, vui vẻ tràn đầy sức sống, thường thể hiện qua dáng vẻ thái độ.
    • Tự tin, hãnh diện: "perky" có thể ám chỉ vẻ tự tin, thậm chí hơi tự đắc một cách đáng yêu.
    • (Về vật) dựng đứng, ngẩng cao: Thường dùng để mô tả những thứ phần nhô lên hoặc hướng lên một cách sinh động, như tai thỏ hoặc một chiếc .
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She has a perky personality that cheers everyone up. ( ấy tính cách hoạt bát khiến mọi người đều vui lên.)
    • The puppy has perky ears. (Chú cún con đôi tai dựng đứng.)
    • Despite the early hour, he was feeling quite perky. (Bất chấp giờ sáng sớm, anh ấy cảm thấy khá sảng khoái tràn đầy năng lượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Perky attitude": thái độ tự tin, lạc quan tràn đầy năng lượng.

    • Her perky attitude helped her succeed in sales. (Thái độ tự tin, hoạt bát của ấy đã giúp thành công trong ngành bán hàng.)
  • "Perky smile": nụ cười tươi tắn, rạng rỡ.

    • He greeted us with a perky smile. (Anh ấy chào đón chúng tôi với một nụ cười tươi tắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Perkily (trạng từ): một cách hoạt bát, sôi nổi.

    • She answered perkily. ( ấy trả lời một cách hoạt bát.)
  • Perkiness (danh từ): sự hoạt bát, sự sôi nổi.

    • I admire her constant perkiness. (Tôi ngưỡng mộ sự hoạt bát không ngừng của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Bubbly: sôi nổi, hồ hởi.
  • Lively: sống động, hoạt bát.
  • Cheerful: vui vẻ, phấn chấn.
  • Spirited: tinh thần, sôi nổi.
Từ trái nghĩa
  • Gloomy: ủ rũ, u ám.
  • Lethargic: uể oải, lờ đờ.
  • Depressed: chán nản, trầm cảm.
Lưu ý

Từ "perky" trong tiếng Anh hiện đại chủ yếu mang nghĩa tích cực (hoạt bát, vui vẻ). Nghĩa "xấc xược, ngạo mạn" từ tài liệu tham khảo nghĩa , ít được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh thông thường ngày nay.

perky

She has a perky smile as she skips down the sunny path.

tính từ
  1. tự đắc, vênh váo; xấc xược, ngạo mạn

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự