dict
.com
Từ điển
Dịch Anh Việt
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
/
Việt - Anh
chiếm
Words Containing "chiếm"
bá chiếm
bao chiếm
chấp chiếm
chiếm cứ
chiếm dụng
chiếm giữ
chiếm hữu
chiếm địa
chiếm lĩnh
chiếm đoạt
chiếm đóng
cưỡng chiếm
khẩu chiếm
lấn chiếm
độc chiếm
xâm chiếm
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...