chlamydera

chlamydera

A male chlamydera builds a bower to attract a mate.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chlamydera một chi (genus) trong họ Ptilonorhynchidae, bao gồm các loài chim chào mào (bowerbird) đặc hữu của Úc New Guinea.
dụ sử dụng
  • (Chim chào mào thuộc chi Chlamydera nổi tiếng với hành vi tán tỉnh độc đáo.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện một loài mới thuộc chi Chlamydera trong rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chlamydera" thường được dùng trong ngữ cảnh phân loại học (taxonomy) để chỉ một nhóm chim cụ thể.
    • The genus chlamydera is closely related to other bowerbirds in the family Ptilonorhynchidae. (Chi Chlamydera quan hệ họ hàng gần với các loài chim chào mào khác trong họ Ptilonorhynchidae.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlamydera nuchalis: loài điển hình trong chi này, còn gọi là chim chào mào cổ trắng.
  • Ptilonorhynchidae: họ chim chào mào, nơi chi Chlamydera được phân loại.
Từ đồng nghĩa
  • Bowerbird: tên gọi chung cho các loài chim trong họ Ptilonorhynchidae, bao gồm cả chi Chlamydera.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs phổ biến liên quan đến từ này.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến từ này.

Từ chứa "chlamydera"