chlorate

/'klɔ:rit/
Học thuật
Thân thiện
chlorate

A scientist carefully handles a chlorate sample in the laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Clorat: Một loại muối hoặc este của axit cloric, chứa ion ClO₃⁻. Các clorat thường chất oxy hóa mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Potassium chlorate is used in matches and fireworks. (Kali clorat được sử dụng trong diêm pháo hoa.)
    • The laboratory has strict rules for handling sodium chlorate. (Phòng thí nghiệm quy định nghiêm ngặt về việc xử lý natri clorat.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chlorate ion": Ion clorat, công thức hóa học ClO₃⁻.
    • The chlorate ion has a trigonal pyramidal molecular geometry. (Ion clorat hình học phân tử dạng chóp tam giác.)
Biến thể từ gần giống
  • Perchlorate (n): Perclorat (muối của axit percloric, chứa ion ClO₄⁻).
  • Chlorite (n): Clorit (muối của axit clorơ, chứa ion ClO₂⁻).
Từ đồng nghĩa
  • Salt of chloric acid: Muối của axit cloric (định nghĩa kỹ thuật).
chlorate

A scientist carefully handles a chlorate sample in the laboratory.

danh từ
  1. (hoá học) clorat

Từ gần giống