chlorate
/'klɔ:rit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Clorat: Một muối hoặc este của axit cloric, chứa anion ClO₃⁻. Đây là một hợp chất hóa học thường được sử dụng trong các chất oxy hóa, pháo hoa, diêm và một số loại thuốc diệt cỏ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le chlorate de potassium est un composé chimique puissant. (Kali clorat là một hợp chất hóa học mạnh.)
- L'utilisation du chlorate comme désherbant est réglementée. (Việc sử dụng clorat làm thuốc diệt cỏ được quy định chặt chẽ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"chlorate de sodium": natri clorat.
- Le chlorate de sodium est un herbicide efficace. (Natri clorat là một loại thuốc diệt cỏ hiệu quả.)
"chlorate de baryum": bari clorat.
- Le chlorate de baryum est utilisé dans les feux d'artifice pour produire une couleur verte. (Bari clorat được sử dụng trong pháo hoa để tạo ra màu xanh lục.)
Biến thể và từ gần giống
Chlorique (adj): (thuộc về) clorat, liên quan đến axit cloric.
- Acide chlorique (axit cloric).
Perchlorate (n.m): peclorat (một muối của axit pecloric, chứa anion ClO₄⁻).
- Le perchlorate d'ammonium est un oxydant pour les propergols. (Amoni peclorat là một chất oxy hóa cho nhiên liệu tên lửa.)
Từ đồng nghĩa
- Sel de l'acide chlorique: muối của axit cloric (định nghĩa mô tả).
Lưu ý quan trọng
- Nguy hiểm: Các hợp chất clorat là chất oxy hóa mạnh và có thể tạo thành hỗn hợp nổ khi tiếp xúc với vật liệu dễ cháy. Việc xử lý đòi hỏi các biện pháp an toàn nghiêm ngặt.
danh từ giống đực
- (hóa học) clorat