chloride

/'klɔ:raid/
Học thuật
Thân thiện
chloride

A scientist carefully adds sodium chloride to a beaker of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Hóa học):
    • Clorua: Một hợp chất hóa học được tạo thành từ nguyên tố clo (chlorine) kết hợp với một nguyên tố hoặc nhóm nguyên tố khác. thường muối của axit clohydric.
    • Ion clorua: Một ion mang điện tích âm (Cl⁻), trong nhiều muối như natri clorua (muối ăn).
dụ sử dụng
  • (Natri clorua muối ăn thông thường.)
  • (Xét nghiệm trong phòng thí nghiệm cho thấy mức clorua cao trong mẫu nước.)
  • (Canxi clorua thường được dùng để làm tan băng trên đường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong hóa học phân tích: Chỉ định lượng ion Cl⁻ trong một dung dịch.
    • The chloride concentration was measured by titration. (Nồng độ clorua được đo bằng phương pháp chuẩn độ.)
  • Trong công nghiệp: Chỉ các hợp chất cụ thể dùng làm nguyên liệu hoặc chất phụ gia.
    • Polyvinyl chloride (PVC) is a common plastic. (Polyvinyl clorua (PVC) một loại nhựa phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Chlorine (n): Clo, nguyên tố hóa học (ký hiệu Cl), thành phần tạo nên các hợp chất clorua.
  • Hydrochloride (n): Hydroclorua, một loại muối hình thành từ axit clohydric một bazơ hữu cơ (thường gặp trong tên thuốc).
    • Dextromethorphan hydrochloride is a common cough suppressant. (Dextromethorphan hydroclorua một chất ức chế ho thông thường.)
Từ đồng nghĩa
  • Clorua: Đây từ đồng nghĩa trực tiếp trong tiếng Việt cho "chloride" trong hầu hết ngữ cảnh hóa học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "chloride" danh từ chuyên ngành, không phrasal verb đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng "chloride" danh từ chuyên ngành, không thành ngữ phổ biến.)

chloride

A scientist carefully adds sodium chloride to a beaker of water.

danh từ
  1. (hoá học) clorua
    • chloride of lime
      vôi clorua