chlorinate
Định nghĩa
- Động từ:
- Khử trùng bằng clo: "chlorinate" có nghĩa là xử lý (nước, bể bơi, v.v.) bằng clo để diệt vi khuẩn và làm sạch.
- Xử lý hoặc kết hợp với clo: "chlorinate" cũng chỉ hành động thêm clo vào một chất để tạo ra hợp chất hóa học.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố phải khử trùng nước uống bằng clo để giữ nước an toàn.)
- (Họ khử trùng bể bơi bằng clo mỗi tuần.)
- (Nhà máy xử lý chất thải bằng clo trước khi thải ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to chlorinate water": xử lý nước bằng clo.
- Rural areas often need to chlorinate their well water. (Các vùng nông thôn thường cần khử trùng nước giếng bằng clo.)
- "chlorinated compounds": các hợp chất đã được kết hợp với clo.
- Chlorinated solvents are used in industrial cleaning. (Các dung môi đã được xử lý bằng clo được dùng trong làm sạch công nghiệp.)
Biến thể và từ gần giống
- Chlorination (danh từ): quá trình khử trùng hoặc xử lý bằng clo.
- The chlorination of the pool is done automatically. (Việc khử trùng bể bơi bằng clo được thực hiện tự động.)
- Chlorinated (tính từ): đã được xử lý hoặc kết hợp với clo.
- Chlorinated water has a distinct smell. (Nước đã được xử lý bằng clo có mùi đặc trưng.)
Từ đồng nghĩa
- Disinfect: khử trùng (nói chung, không chỉ bằng clo).
- Treat with chlorine: xử lý bằng clo (giải thích rõ hơn cho "chlorinate").
- Sterilize: tiệt trùng (mạnh hơn, loại bỏ hoàn toàn vi sinh vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chlorinate out: loại bỏ hoặc xử lý bằng clo (ít phổ biến).
- The system chlorinates out any bacteria. (Hệ thống loại bỏ vi khuẩn bằng clo.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "chlorinate" vì đây là thuật ngữ kỹ thuật. Tuy nhiên, có thể dùng trong ngữ cảnh: (Bể bơi được khử trùng bằng clo an toàn hơn bể bơi tự nhiên.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống
Từ chứa "chlorinate"