cholera

/'kɔlərə/
danh từ
  1. (y học) bệnh dịch tả, bệnh tả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "cholera"

Từ có nhắc đến "cholera"

cholera
A doctor explains the importance of clean water to prevent cholera.