cholera

/'kɔlərə/
Học thuật
Thân thiện
cholera

A doctor explains the importance of clean water to prevent cholera.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):
    • Bệnh dịch tả, bệnh tả: Một bệnh truyền nhiễm cấp tính nghiêm trọngđường ruột, do vi khuẩn Vibrio cholerae gây ra. Bệnh lây lan chủ yếu qua nước thực phẩm bị ô nhiễm, đặc trưng bởi triệu chứng tiêu chảy nặng mất nước nghiêm trọng, có thể dẫn đến tử vong nhanh chóng nếu không được điều trị kịp thời.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The outbreak of cholera was traced back to contaminated drinking water. (Sự bùng phát của bệnh dịch tả được truy nguyên từ nguồn nước uống bị ô nhiễm.)
    • Sanitation and clean water are crucial in preventing the spread of cholera. (Vệ sinh nước sạch yếu tố then chốt trong việc ngăn ngừa sự lây lan của bệnh tả.)
    • He was hospitalized with severe symptoms of cholera. (Anh ấy đã phải nhập viện với các triệu chứng nặng của bệnh dịch tả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "cholera epidemic": dịch bệnh tả, chỉ sự bùng phát bệnh tả trên diện rộng trong một cộng đồng hoặc khu vực.
    • The country is struggling to contain a major cholera epidemic. (Đất nước đang vật lộn để kiểm soát một đại dịch tả lớn.)
  • "cholera vaccine": vắc-xin phòng bệnh tả.
    • Travelers to certain regions are advised to get the cholera vaccine. (Du khách đến một số vùng được khuyến cáo nên tiêm vắc-xin phòng bệnh tả.)
Biến thể từ gần giống
  • Choleric (tính từ): (nghĩa cổ, ít dùng liên quan đến bệnh) nóng nảy, dễ cáu giận. (Lưu ý: Từ này hiện nay chủ yếu mang nghĩa tính cách, không trực tiếp mô tả bệnh tả).
  • Asiatic cholera (danh từ): Một tên gọi lịch sử khác của bệnh dịch tả.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác trong y học. Trong ngữ cảnh chung, có thể dùng cụm từ mô tả "bệnh truyền nhiễm đường ruột cấp tính nghiêm trọng".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
cholera

A doctor explains the importance of clean water to prevent cholera.

danh từ
  1. (y học) bệnh dịch tả, bệnh tả

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cholera"