choler
/'kɔlə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Từ cổ, ít dùng trong tiếng Anh hiện đại):
- Mật vàng (một trong bốn loại dịch thể theo thuyết thể dịch cổ đại): Trong y học cổ, đây là một chất lỏng được cho là tiết ra từ gan, gây ra tính khí nóng nảy và dễ tức giận.
- Sự tức giận, cơn thịnh nộ: Trạng thái cảm xúc mạnh mẽ của sự tức giận.
- Tính khí nóng nảy, hay cáu kỉnh: Bản tính dễ bị kích động, dễ nổi nóng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- According to ancient medicine, an excess of choler led to an angry disposition. (Theo y học cổ đại, sự dư thừa mật vàng dẫn đến tính khí hay giận dữ.)
- His face was red with choler when he heard the news. (Mặt anh ấy đỏ bừng vì tức giận khi nghe tin.)
- She inherited her father's choler. (Cô ấy thừa hưởng tính hay cáu kỉnh từ cha mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To be full of choler": Đầy sự tức giận, rất giận dữ.
- The unfair judgment left him full of choler. (Phán quyết bất công khiến anh ta đầy phẫn nộ.)
Trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, lịch sử: Từ này thường xuất hiện trong các văn bản cổ, văn thơ hoặc khi mô tả theo quan niệm y học lịch sử.
- The knight's choler was legendary. (Cơn thịnh nộ của hiệp sĩ là huyền thoại.)
Biến thể và từ gần giống
- Choleric (tính từ): Thuộc về mật vàng; có tính khí nóng nảy, dễ cáu.
- He has a choleric temperament. (Anh ta có một tính khí nóng nảy.)
Từ đồng nghĩa
- Bile: Mật (nghĩa đen); sự cay đắng, tức giận (nghĩa bóng).
- Anger: Sự tức giận (từ thông dụng hiện đại).
- Irascibility: Tính dễ cáu, dễ nổi nóng.
- Wrath: Cơn thịnh nộ (trang trọng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "choler")
Thành ngữ liên quan
- "To vent one's choler": Xả cơn tức giận, trút giận.
- He went for a run to vent his choler. (Anh ấy chạy bộ để xả cơn tức giận.)
danh từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) nước mắt
- (từ cổ,nghĩa cổ), (thơ ca) sự tức giận, tính hay cáu