chopine

Học thuật
Thân thiện
chopine

Une chopine d'eau-de-vie est posée sur le comptoir du bistrot.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Đơn vị đo lường : Một đơn vị đo dung tích của Pháp, tương đương với khoảng nửa lít.
    • Chai (dùng trong khẩu ngữ): Một cách gọi thông tục để chỉ một cái chai, thường dùng cho chai rượu.
Ví dụ sử dụng
  • (Một chai rượu mạnh.)
  • (Anh ấy gọi một chai rượu vangquán rượu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử hoặc trong khẩu ngữ cổ điển, đặc biệt khi nói về các quán rượu truyền thống.
Biến thể từ liên quan
  • Chopinette (danh từ giống cái): Dạng giảm nhẹ, có thể chỉ một chai nhỏ hơn.
  • Pinte (danh từ giống cái): Một đơn vị đo lường khác, lớn hơn "chopine" (thường khoảng 0,95 lít).
Từ đồng nghĩa
  • Bouteille (danh từ giống cái): Chai (từ thông dụng phổ biến hơn).
  • Demi-litre (danh từ giống đực): Nửa lít (nghĩa đo lường chính xác).
Thành ngữ liên quan
  • Être en chopine: (Cổ ngữ) Ở trong tình trạng say rượu.
    • Après trois verres, il était déjà en chopine. (Sau ba ly, anh ta đã say rượu rồi.)
chopine

Une chopine d'eau-de-vie est posée sur le comptoir du bistrot.

danh từ giống cái
  1. sopin (đơn vị (đo lường) , bằng nửa lít)
  2. (thông tục) chai
    • Une chopine d'eau-de-vie
      một chai rượu trắng

Từ gần giống

Từ chứa "chopine"