chopine

chopine

A lady wears a pair of chopines to a Renaissance fair.

Định nghĩa

Danh từ: - Giày đế cao (chopine): Một loại giày của phụ nữ đế rất cao dày, thường được sử dụng trong thời kỳ Phục Hưngchâu Âu để tăng chiều cao hoặc bảo vệ váy khỏi bụi bẩn.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã đi một đôi giày đế cao đến hội chợ Phục Hưng.)
  • (Đôi giày đế cao cao đến nỗi ấy cần được giúp đỡ để đi lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to walk in chopines": đi bằng giày đế cao (thường mang nghĩa bóng chỉ sự khó khăn hoặc phô trương).
    • Walking in chopines was a sign of status, not comfort. (Đi giày đế cao dấu hiệu của địa vị, chứ không phải sự thoải mái.)
Biến thể từ gần giống
  • Chopine (n) có thể được viết chopin (biến thể lịch sử, ít dùng).
Từ đồng nghĩa
  • Pattens: giày đế cao (thường dùng để lót chân khi đi đường lầy lội, nhưng khác với chopine ở chỗ không trang trí cầu kỳ).
  • Platform shoe: giày đế xuồng (một dạng giày đế cao hiện đại, tương tự nhưng không dày như chopine).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "chopine".
Thành ngữ liên quan
  • "High as a chopine": (hiếm dùng) chỉ sự cao ngạo hoặc phô trương, von từ đế giày cao của chopine.
    • Her arrogance was as high as a chopine. (Sự kiêu ngạo của ấy cao như đế giày chopine.)