chapon

danh từ giống đực
  1. gà thiến
  2. miếng bánh mì xát tỏi; miếng bánh mì chấm nước dùng
  3. (thân mật) đàn ông bất lực

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chapon"

Từ có nhắc đến "chapon"