chapon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Gà thiến: Một con gà trống đã bị thiến để thịt trở nên mềm và béo hơn, thường được nuôi để lấy thịt chất lượng cao.
- Miếng bánh mì xát tỏi; miếng bánh mì chấm nước dùng: Trong ẩm thực, một miếng bánh mì đã được xát tỏi, hoặc đôi khi được tẩm dầu ô liu, dùng để thêm hương vị và làm đặc súp, món hầm hoặc salad.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực (nghĩa con vật):
- Pour le réveillon, nous mangerons un chapon farci aux marrons. (Cho bữa tối đêm Giáng Sinh, chúng tôi sẽ ăn một con gà thiến nhồi hạt dẻ.)
- L'éleveur vend ses chapons sur le marché de Noël. (Người chăn nuôi bán những con gà thiến của mình ở chợ Giáng Sinh.)
Danh từ giống đực (nghĩa ẩm thực):
- Avant de servir la soupe à l'oignon, retirez le chapon. (Trước khi dùng súp hành tây, hãy lấy miếng bánh mì xát tỏi ra.)
- Elle prépare une salade avec des croûtons et un chapon à l'ail. (Cô ấy chuẩn bị một món salad với bánh mì vuông rang và một miếng bánh mì xát tỏi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa bóng (thân mật, cũ): Dùng để chỉ một người đàn ông bất lực, đã bị thiến. Cách dùng này ngày nay rất hiếm và có thể mang tính xúc phạm.
- Dans ce vieux roman, le personnage principal est traité de chapon par ses ennemis. (Trong cuốn tiểu thuyết cũ đó, nhân vật chính bị kẻ thù gọi là "chapon".)
Biến thể và từ gần giống
- Chaponner (động từ): Hành động thiến gà trống.
- Autrefois, on chaponnait les coqs pour améliorer la qualité de leur chair. (Ngày xưa, người ta thiến gà trống để cải thiện chất lượng thịt của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "gà thiến": (gà bị thiến) - cách nói mô tả.
- Cho nghĩa "miếng bánh mì": (bánh mì vuông tỏi) - gần nghĩa, nhưng thường chỉ miếng bánh mì nhỏ đã được nướng/rang.
Thành ngữ liên quan
- Être gras comme un chapon: Béo như một con gà thiến. Thành ngữ này dùng để miêu tả một người rất béo hoặc mập mạp.
- Après les fêtes, il est gras comme un chapon ! (Sau những ngày lễ, anh ta béo như một con gà thiến!)
danh từ giống đực
- gà thiến
- miếng bánh mì xát tỏi; miếng bánh mì chấm nước dùng
- (thân mật) đàn ông bất lực