choppiness

choppiness

The boat struggled against the choppiness of the water.

Định nghĩa

Danh từ: Sự sóng động, tình trạng sóng gợn (chỉ mặt biển hoặc mặt nước khi gió mạnh hoặc thời tiết xấu, tạo ra nhiều sóng nhỏ lộn xộn).

dụ sử dụng
  • (Sự sóng động của biển khiến chuyến đi thuyền rất khó chịu.)
  • (Các thủy thủ luôn kiểm tra độ sóng động của mặt nước trước khi ra khơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cause choppiness": gây ra tình trạng sóng động.

    • Strong winds can cause significant choppiness on the lake. (Gió mạnh có thể gây ra sự sóng động đáng kể trên hồ.)
  • "to reduce choppiness": làm giảm độ sóng động.

    • The breakwater helps reduce the choppiness of the harbor water. (Đê chắn sóng giúp giảm độ sóng động của nước trong cảng.)
Biến thể từ gần giống
  • Choppy (tính từ): sóng động, gợn sóng.

    • The sea was very choppy this morning. (Biển rất sóng động sáng nay.)
  • Chop (danh từ): sóng nhỏ lộn xộn (trong ngữ cảnh hàng hải).

    • The boat struggled against the chop. (Con thuyền vật lộn với những con sóng nhỏ lộn xộn.)
Từ đồng nghĩa
  • Roughness (sự gồ ghề, sóng dữ): nhấn mạnh mức độ mạnh của sóng.
  • Agitation (sự khuấy động, xáo trộn): chỉ trạng thái nước bị xáo động mạnh.
  • Turbulence (sự nhiễu loạn): thường dùng cho không khí, nhưng cũng có thể áp dụng cho nước.
Các cụm từ liên quan
  • Chop up: cắt nhỏ (không liên quan trực tiếp đến nghĩa sóng động, nhưng cần lưu ý để tránh nhầm lẫn).
    • Please chop up the vegetables for the soup. (Làm ơn cắt nhỏ rau cho món súp.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "choppiness". Tuy nhiên, có thể tham khảo cụm từ "in choppy waters" (trong vùng nước sóng động) để miêu tả tình huống khó khăn.
    • The company is navigating in choppy waters due to the economic crisis. (Công ty đang điều hướng trong vùng nước sóng động do khủng hoảng kinh tế.)