shabbiness

/'ʃæbinis/
danh từ
  1. tình trạng tiều tuỵ, tình trạng tồi tàn
  2. tính bủn xỉn
  3. tính đáng khinh, tính hèn hạ, tính đê tiện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

shabbiness
The old coat's shabbiness was evident in its frayed cuffs and faded color.