shabbiness

/'ʃæbinis/
Học thuật
Thân thiện
shabbiness

The old coat's shabbiness was evident in its frayed cuffs and faded color.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tình trạng tiều tụy, tồi tàn: Chỉ trạng thái kỹ, rách rưới, xuống cấp, không được chăm sóc của một vật (như quần áo, đồ đạc, tòa nhà).
    • Tính bủn xỉn, keo kiệt: Chỉ bản chất không sẵn lòng chi tiêu hoặc chia sẻ, thường đi kèm với sự nhỏ nhen.
    • Tính đáng khinh, hèn hạ, đê tiện: Chỉ hành vi hoặc phẩm chất thấp kém, không đáng trọng, thiếu liêm sỉ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The shabbiness of his coat was evident. (Tình trạng tồi tàn của chiếc áo khoác anh ta mặc rõ ràng.)
    • I was shocked by the shabbiness of their treatment towards the guests. (Tôi bị sốc bởi sự hèn hạ trong cách đối xử của họ với khách.)
    • The shabbiness of the old furniture gave the room a melancholic feel. (Vẻ tiều tụy của đồ đạc khiến căn phòng mang cảm giác u buồn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "moral shabbiness": sự hèn hạ về mặt đạo đức.
    • The journalist exposed the moral shabbiness of the corrupt officials. (Nhà báo đã phơi bày sự hèn hạ về đạo đức của những quan tham.)
  • "intellectual shabbiness": sự nghèo nàn, thấp kém về trí tuệ hoặc tư tưởng.
    • The argument was dismissed due to its intellectual shabbiness. (Lập luận đã bị bác bỏ sự nghèo nàn về trí tuệ của .)
Biến thể từ gần giống
  • Shabby (tính từ): tồi tàn, tiều tụy; hèn hạ.
    • He lived in a shabby apartment. (Anh ta sống trong một căn hộ tồi tàn.)
  • Shabbily (trạng từ): một cách tồi tàn; một cách hèn hạ.
    • She was shabbily dressed. ( ấy ăn mặc tồi tàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Dilapidation (n): tình trạng đổ nát, hư hỏng (nghĩa vật ).
  • Seediness (n): vẻ tiều tụy, ọp ẹp.
  • Meanness (n): tính bần tiện, nhỏ nhen, hèn hạ.
  • Despicableness (n): tính đáng khinh, đê tiện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "shabbiness".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "shabbiness".

shabbiness

The old coat's shabbiness was evident in its frayed cuffs and faded color.

danh từ
  1. tình trạng tiều tuỵ, tình trạng tồi tàn
  2. tính bủn xỉn
  3. tính đáng khinh, tính hèn hạ, tính đê tiện

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống