choài
Định nghĩa
- Động từ:
- Duỗi thẳng, vươn dài ra: Hành động duỗi thẳng một bộ phận cơ thể (thường là tay hoặc chân) ra xa, thường là để với lấy thứ gì đó.
- Trườn, bò dài người ra: Hành động di chuyển hoặc vươn người về phía trước trong tư thế thấp, thường là khi bò hoặc trườn.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Nó choài tay ra để lấy cuốn sách trên kệ. (Nó duỗi tay ra để lấy cuốn sách trên kệ.)
- Đứa bé choài người ra ngoài mép giường. (Đứa bé trườn người ra ngoài mép giường.)
- Con mèo choài mình dưới gầm bàn. (Con mèo trườn mình dưới gầm bàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"choài ra": vươn ra, trườn ra.
- Cành cây choài ra tận mặt đường. (Cành cây vươn ra tận mặt đường.)
"choài lên": trồi lên, ngoi lên (khỏi bề mặt).
- Chiếc tàu ngầm choài lên mặt nước. (Chiếc tàu ngầm ngoi lên mặt nước.)
Biến thể và từ gần giống
Choạng (động từ): vươn người, duỗi người một cách mạnh mẽ hoặc đột ngột, thường do mất thăng bằng.
- Anh ta choạng tay ra đỡ lấy đồ vật. (Anh ta vươn tay ra đỡ lấy đồ vật.)
Trườn (động từ): di chuyển bằng cách kéo lê thân mình sát mặt đất.
- Con rắn trườn qua cỏ. (Con rắn trườn qua cỏ.)
Từ đồng nghĩa
- Duỗi: làm cho thẳng ra, kéo dài ra.
- Vươn: đưa ra phía trước hoặc lên cao.
- Bò: di chuyển bằng tay và chân, thân mình sát đất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Choài tới: trườn/duỗi người tới gần.
- Nó cố choài tới để chạm vào đồ chơi. (Nó cố trườn tới để chạm vào đồ chơi.)
Choài vào: trườn/duỗi người vào trong.
- Con chó choài vào gầm ghế. (Con chó trườn vào gầm ghế.)
Thành ngữ liên quan
(Từ "choài" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định phổ biến. Hành động "choài" thường được miêu tả trực tiếp trong câu.)