choài

verb
  1. To dive, to stretch oneself to the full (with arms extended along head)
    • choài tay ra bắt quả bóng
      to dive and catch the ball
    • em bé tập , choài ra gần mép giừơng
      the baby was learning to crawl, extending himself to the full to the edge of the bed

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "choài"

choài
Nó choài tay ra để lấy cuốn sách trên kệ.