choài

  1. allonger; étendre
    • Choài tay
      allonger le bras
    • Choài chân
      étendre la jambe
    • choài lên
      émerger
    • Choài lên mặt nước
      émerger à la surface de l'eau

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "choài"

choài
Nó choài tay ra để lấy cuốn sách trên kệ.