choãi
Định nghĩa
- Động từ:
- Dạng, xoạc, mở rộng ra: Chỉ hành động mở rộng, dang rộng các bộ phận cơ thể (thường là chân) ra hai phía, tạo thành một góc rộng.
- Nghiêng, dốc xuống: Chỉ trạng thái của một vật (như triền núi, chân đê) có độ dốc thoai thoải lan rộng ra về phía chân.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ đứng choãi chân trên sân. (Đứa trẻ đứng dạng chân trên sân.)
- Chân đê choãi đều ra hai bên để tăng độ vững chắc. (Chân đê dốc thoải đều ra hai bên để tăng độ vững chắc.)
- Càng về xuôi, triền núi càng choãi ra, tạo nên những cánh đồng rộng. (Càng về vùng đồng bằng, sườn núi càng dốc thoai thoải ra, tạo nên những cánh đồng rộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Choãi chân": Cụm từ phổ biến nhất, chỉ tư thế đứng hoặc ngồi với hai chân dang rộng.
- Anh ta choãi chân đứng thật vững trước gió. (Anh ta dạng chân đứng thật vững trước gió.)
"Choãi ra": Diễn tả sự mở rộng hoặc độ dốc lan tỏa ra phía ngoài.
- Chiếc váy xòe choãi ra như một đóa hoa. (Chiếc váy xòe rộng ra như một đóa hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Dạng: (động từ) Có nghĩa tương tự "choãi", chỉ việc mở rộng chân hoặc tay ra.
- Xoạc: (động từ) Nhấn mạnh động tác mở rộng chân một cách đột ngột hoặc rộng hết mức.
- Giạng: (động từ) Từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh trang trọng hơn.
Từ đồng nghĩa
- Dạng ra: Mở rộng ra.
- Giạng ra: Mở rộng ra (thường dùng cho chân).
- Xoạc ra: Dạng rộng ra một cách nhanh, mạnh.
Từ trái nghĩa
- Khép: Đóng, đưa lại gần nhau.
- Thu lại: Co, rút vào.
Lưu ý sử dụng
- Từ "choãi" thường được dùng trong văn nói, mang sắc thái dân dã, sinh động.
- Khi miêu tả địa hình, "choãi" thường đi kèm với "ra" để nhấn mạnh sự mở rộng dần của độ dốc.