choáng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Ở trạng thái mất cảm giác, mất định hướng tạm thời: Trạng thái này thường do một kích thích đột ngột, quá mạnh về thể chất hoặc tinh thần gây ra, khiến người ta cảm thấy quay cuồng, choáng váng.
- Hào nhoáng, lòe loẹt (khẩu ngữ): Dùng để miêu tả vẻ bề ngoài quá sặc sỡ, gây ấn tượng mạnh, đôi khi theo nghĩa tiêu cực là phô trương.
Động từ (từ cũ, ít dùng):
- Làm cho ai đó rơi vào trạng thái choáng váng, bàng hoàng: Hành động gây ra cảm giác sốc hoặc choáng ngợp.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tiếng nổ lớn khiến tôi choáng cả tai. (Âm thanh đột ngột và mạnh gây ảnh hưởng đến thính giác.)
- Cô ấy cảm thấy choáng người khi nhận được tin dữ. (Cú sốc tinh thần làm mất sự tỉnh táo tạm thời.)
- Bộ trang sức vàng lấp lánh trông thật choáng. (Vẻ ngoài lộng lẫy, gây ấn tượng mạnh về thị giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "choáng váng": Cảm giác chóng mặt, quay cuồng mạnh hơn, thường do ốm đau hoặc sốc nặng.
- Anh ta choáng váng, suýt ngã sau cú đấm.
- "choáng ngợp": Cảm giác bị áp đảo, choáng ngợp trước một thứ gì đó quá lớn, quá phức tạp hoặc quá lộng lẫy.
- Du khách choáng ngợp trước vẻ hùng vĩ của ngôi đền.
Biến thể và từ gần giống
- Choáng váng (tính từ/trạng thái): Nhấn mạnh cảm giác chóng mặt, mất thăng bằng.
- Choáng ngợp (tính từ/trạng thái): Nhấn mạnh cảm giác bị áp đảo, kinh ngạc.
- Sốc (danh từ/tính từ): Thuật ngữ y học và đời sống chỉ trạng thái tương tự, thường nghiêm trọng hơn về mặt thể chất.
- Hoa mắt (tính từ/trạng thái): Cảm giác nhìn mọi vật không rõ, thường do mệt mỏi hoặc thiếu máu, nhẹ hơn "choáng".
Từ đồng nghĩa
- Bàng hoàng: Ngạc nhiên, sửng sốt đến mức đờ người ra (thiên về tinh thần).
- Chóng mặt: Cảm giác đồ vật xung quanh quay cuồng (thiên về thể chất).
- Lòe loẹt: Màu sắc sặc sỡ, gây khó chịu cho mắt (nghĩa hào nhoáng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc trưng nào cho từ này trong tiếng Việt.
Thành ngữ liên quan
- Tiền nhiều đến choáng người: Có rất nhiều tiền, đến mức gây sửng sốt.
- Đẹp choáng ngợp: Vẻ đẹp đến mức làm người ta kinh ngạc, áp đảo.
- 1 I t. Ở trạng thái như mất cảm giác, do bị kích thích đột ngột và quá mạnh. Tiếng nổ nghe choáng tai. Choáng mắt. Choáng người khi biết tin dữ.
- II d. (chm.). x. sốc (ng. 1).
- 2 t. (kng.). Hào nhoáng. Xe mới sơn trông thật choáng.