chong
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Thắp sáng, duy trì ánh sáng (của đèn, đuốc) trong một thời gian dài, thường là suốt đêm: Hành động cố ý giữ cho ngọn lửa hoặc nguồn sáng tiếp tục cháy, tỏa sáng.
- Mở to mắt, nhìn chằm chằm trong thời gian dài (thường vì thức khuya, mất ngủ hoặc chờ đợi): Hành động giữ cho đôi mắt mở to, không nhắm lại, thường thể hiện sự tỉnh táo, căng thẳng hoặc chú ý cao độ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Ông cụ thường chong đèn đọc sách đến tận khuya. (Ông cụ thường thắp đèn đọc sách đến tận khuya.)
- Người lính gác chong đuốc suốt đêm để canh giữ doanh trại. (Người lính gác giữ cho ngọn đuốc cháy sáng suốt đêm để canh giữ doanh trại.)
- Lo lắng cho con, bà chong mắt thức trắng đêm. (Lo lắng cho con, bà mở to mắt thức trắng đêm.)
- Anh ấy chong mắt nhìn vào màn hình máy tính cả tiếng đồng hồ. (Anh ấy nhìn chằm chằm vào màn hình máy tính cả tiếng đồng hồ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chong đèn": Cụm từ cố định, chỉ việc thắp/giữ đèn sáng (để làm việc, học tập, canh thức).
- Mùa thi đến, các sĩ tử lại thức khuya chong đèn ôn bài.
- "Chong mắt": Cụm từ cố định, chỉ việc cố thức, mở to mắt nhìn mà không chịu ngủ, hoặc nhìn chăm chú quá lâu.
- Đợi tin nhắn, cô chong mắt nhìn điện thoại.
- "Chong đèn chong lửa": Thành ngữ/cụm từ nhấn mạnh việc thức rất khuya, làm việc miệt mài dưới ánh đèn.
- Cả xưởng chong đèn chong lửa để kịp giao hàng.
- "Chong chóng" (danh từ): Một biến thể, chỉ đồ chơi có cánh quay gió. Tuy nhiên, đây là một từ riêng, không phải là cách dùng trực tiếp của động từ "chong".
Biến thể và từ gần giống
- Thức (đgt): Thức, không ngủ. ("Chong" thường hàm ý thức có chủ đích, kèm theo việc thắp sáng hoặc chú ý nhìn).
- Thắp (đgt): Làm cho cháy sáng lên (như đèn, nến). ("Chong" nhấn mạnh việc sự cháy sáng đó).
- Nhìn chòng chọc (cụm động từ): Nhìn lâu và chăm chú, thường khiến người khác khó chịu. Gần nghĩa với "chong mắt" nhưng sắc thái khác.
- Canh (đgt): Thức để trông nom, bảo vệ. ("Chong" có thể là một phần của hành động "canh" (chong đèn canh gác)).
Từ đồng nghĩa
- (Với nghĩa giữ ánh sáng): Thắp sáng, duy trì, giữ cho cháy sáng.
- (Với nghĩa mở mắt thức): Thao thức, thức trắng, trằn trọc, nhìn chăm chú.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Chong lên: (Ít dùng) Có thể dùng để nhấn mạnh việc thắp sáng lên hoặc thức dậy.
- Nửa đêm nghe động, ông ấy chong ngay đèn lên để xem.
- Chong tới sáng: Thức cho đến khi trời sáng.
- Hôm đó trò chuyện vui quá, chúng tôi chong tới sáng luôn.
Thành ngữ liên quan
- Chong đèn chờ sáng: Thức thâu đêm, chong đèn chờ đến sáng. Thể hiện sự chờ đợi, mong ngóng khắc khoải.
- Mẹ chong đèn chờ sáng đợi con đi xa về.
- Chong mắt chong mày: (Phương ngữ) Thức trắng đêm, mắt mở to vì lo lắng hoặc làm việc.
- Lo việc gia đình, bà ấy chong mắt chong mày cả tuần nay.
- đgt. Thắp đèn lâu trong đêm: Chong đèn, thêm rượu, còn dành tiệc vui (TBH).