choàng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Ôm, khoác, vòng tay qua: Hành động dang rộng tay để ôm lấy, khoác lên hoặc quàng qua một người hay vật nào đó.
- Quàng, phủ lên: Hành động đặt một vật dài hoặc rộng (như khăn, áo) lên người, thường để che phủ hoặc giữ ấm.
- Cử động nhanh, đột ngột: Hành động di chuyển hoặc thay đổi tư thế một cách bất ngờ, nhanh chóng, thường do giật mình hoặc phản ứng.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (ôm, khoác):
- Cô ấy choàng tay qua vai bạn thân. (Cô ấy vòng tay qua vai bạn thân.)
- Đứa trẻ choàng lấy cổ mẹ khi mẹ đi làm về. (Đứa trẻ ôm chầm lấy cổ mẹ khi mẹ đi làm về.)
- Động từ (quàng, phủ lên):
- Trời lạnh, cô ấy choàng chiếc khăn len lớn. (Trời lạnh, cô ấy quàng chiếc khăn len lớn.)
- Anh ấy vội choàng áo mưa rồi chạy ra ngoài. (Anh ấy vội khoác áo mưa rồi chạy ra ngoài.)
- Động từ (cử động nhanh):
- Nghe tiếng động lạ, anh ta choàng dậy. (Nghe tiếng động lạ, anh ta giật mình ngồi bật dậy.)
- Cô ấy mở choàng mắt khi ánh sáng chiếu vào. (Cô ấy mở bừng mắt khi ánh sáng chiếu vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "choàng choàng": (từ láy) diễn tả hành động ôm, quàng một cách vội vã, hấp tấp hoặc lặp đi lặp lại.
- Nó choàng choàng lấy bố mẹ sau chuyến đi xa. (Nó ôm chầm lấy bố mẹ sau chuyến đi xa.)
- Dùng trong văn học để diễn tả sự bao phủ, ôm trọn một cách hình tượng.
- Bóng tối choàng xuống cả khu rừng. (Bóng tối phủ xuống cả khu rừng.)
Biến thể và từ liên quan
- Áo choàng (danh từ): Loại áo dài, rộng, không tay hoặc dài tay, thường dùng để khoác ngoài.
- Choàng váy (danh từ): Một loại trang phục dài, một mảnh, quấn quanh người.
- Ôm choàng (động từ): Ôm một cách trọn vẹn, vòng tay qua.
- Quàng (động từ): Gần nghĩa với "choàng" khi chỉ hành động vòng qua (quàng khăn, quàng tay). "Quàng" thường nhẹ nhàng, tự nhiên hơn, trong khi "choàng" có thể mang tính đột ngột, mạnh mẽ hoặc bao trùm hơn.
Từ đồng nghĩa
- Ôm: Giữ chặt trong vòng tay.
- Khoác: Đặt áo lên vai hoặc người.
- Quàng: Vòng một vật dài qua người.
- Giật mình: Phản ứng nhanh, bất ngờ trước một kích thích (gần nghĩa với "choàng" trong ngữ cảnh "choàng dậy").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Choàng lấy: Ôm chặt lấy.
- Cô choàng lấy đứa con nhỏ. (Cô ôm chặt lấy đứa con nhỏ.)
- Choàng qua: Vòng tay hoặc vật qua một bộ phận (vai, cổ).
- Anh ấy choàng qua vai cô một cánh tay. (Anh ấy vòng qua vai cô một cánh tay.)
- Choàng dậy: Ngồi bật dậy một cách đột ngột.
- Tiếng chuông báo thức khiến tôi choàng dậy. (Tiếng chuông báo thức khiến tôi bật dậy.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "choàng" một cách cố định. Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các diễn đạt mô tả hành động cụ thể như đã nêu ở các mục trên.
- 1 đgt. 1. Dang rộng tay ôm vào: choàng vai bạn. 2. Khoác vào: choàng khăn lên đầu choàng áo mưa áo choàng.
- 2 đgt. Cử động nhanh, đột ngột, do phản ứng bị động: giật mình choàng dậy mở choàng mắt.