christmas
Bạn muốn tra gì?
Chọn từ điển và nhập từ bạn muốn tìm.
×
Từ điển
Anh - Việt
Việt - Anh
Việt - Việt
Việt - Pháp
Pháp - Việt
Anh - Anh (Wordnet)
Tục ngữ & Thành ngữ
Tra từ
Từ điển
Dịch Anh Việt
Danh sách từ
Âm Lịch
Thời Tiết
English interface
Đăng nhập
Home
›
Anh - Anh (Wordnet)
›
christmas
christmas
Ads
☾
VDict Âm Lịch
Âm lịch hôm nay
Ngày âm, giờ hoàng đạo và các ngày lễ truyền thống.
Xem âm lịch
→
15
Ads
☾
masoi.io
Chơi Ma Sói cùng nhau
App tự chia vai và quản trò. Không cần bộ bài.
Tạo ván chơi
→
Ads
☀
VDict Thời Tiết
Thời tiết nơi bạn sống
Thời tiết hiện tại và dự báo hằng ngày thiết thực.
Xem dự báo
→
««
«
1
2
»
»»
Words Mentioning "christmas"
play
playact
quarter
reddened
roleplay
roll around
saint nicholas
saint nick
santa
santa claus
scintillant
scintillating
season
simnel
sing
slate club
snake pit
snowy
sparkly
spectacular
st. nick
stocking filler
stocking stuffer
tame
the pits
three kings' day
thronged
top
tourtiere
trim
trimmings
twelfth day
unfeelingly
unopened
vasco da gamma
virgin birth
viscum album
wassail
whimsically
white
wish
woolly adelgid
yule log
««
«
1
2
»
»»
Edit Word
Word
Definition
Welcome Back
Sign in to access your profile
Loading...