chronologique
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về niên đại học, liên quan đến việc sắp xếp theo thời gian: "chronologique" mô tả một cách sắp xếp hoặc trình bày các sự kiện theo thứ tự thời gian mà chúng xảy ra, từ sớm nhất đến muộn nhất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- L'historien a présenté les faits dans l'ordre chronologique. (Nhà sử học đã trình bày các sự kiện theo thứ tự niên đại.)
- Pour bien comprendre, il faut suivre le développement chronologique des idées. (Để hiểu rõ, cần phải theo dõi sự phát triển theo trình tự thời gian của các ý tưởng.)
- La frise chronologique montre l'évolution de l'empire. (Biểu đồ niên đại cho thấy sự tiến hóa của đế chế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"De manière chronologique": một cách có trình tự thời gian.
- Racontez l'histoire de manière chronologique. (Hãy kể lại câu chuyện một cách có trình tự thời gian.)
"Antichronologique": ngược thứ tự thời gian (từ muộn đến sớm). Đây là từ trái nghĩa được hình thành.
- Il a listé les événements en ordre antichronologique. (Anh ấy đã liệt kê các sự kiện theo thứ tự ngược niên đại.)
Biến thể và từ gần giống
Chronologie (danh từ): niên đại học, thứ tự thời gian.
- La chronologie des dynasties est complexe. (Thứ tự thời gian của các triều đại rất phức tạp.)
Chronologiquement (trạng từ): một cách có thứ tự thời gian.
- Les documents sont classés chronologiquement. (Các tài liệu được phân loại một cách có thứ tự thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Temporel (adj): thuộc về thời gian (nhấn mạnh khía cạnh thời gian nói chung, ít nhấn mạnh vào trình tự hơn "chronologique").
- Séquentiel (adj): theo trình tự, tuần tự (có thể áp dụng cho bất kỳ trình tự nào, không chỉ thời gian).
Từ trái nghĩa
- Antichronologique (adj): ngược thứ tự thời gian.
- Anachronique (adj): không đúng thời đại, lệch niên đại (chỉ sự sai lệch về thời điểm, không phải cách sắp xếp).
Các cụm từ liên quan
Ordre chronologique: thứ tự niên đại, thứ tự thời gian. Đây là cụm từ phổ biến nhất.
- Mettez ces dates en ordre chronologique. (Hãy sắp xếp những ngày này theo thứ tự thời gian.)
Tableau chronologique: bảng niên đại.
- Le manuel contient un tableau chronologique des inventions. (Cuốn sách giáo khoa có một bảng niên đại về các phát minh.)
tính từ
- xem chronologie
- Ordre chronologiquethứ tự niên đại