chronologist
/krə'nɔlədʤist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nhà niên đại học: Một học giả chuyên nghiên cứu về niên đại học, tức là khoa học xác định và sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian chính xác của chúng.
- Người nghiên cứu niên đại: Một chuyên gia trong việc xác định ngày tháng và trình tự thời gian của các sự kiện lịch sử, địa chất hoặc khảo cổ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chronologist carefully dated the ancient manuscript. (Nhà niên đại học đã cẩn thận xác định niên đại cho bản thảo cổ.)
- As a chronologist, her work is to establish the correct sequence of historical events. (Là một người nghiên cứu niên đại, công việc của cô ấy là thiết lập trình tự chính xác của các sự kiện lịch sử.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The role of the chronologist": Vai trò của nhà niên đại học.
- The role of the chronologist is crucial in understanding the timeline of human civilization. (Vai trò của nhà niên đại học là rất quan trọng trong việc hiểu dòng thời gian của nền văn minh nhân loại.)
Biến thể và từ gần giống
Chronology (n): Niên đại học, niên biểu.
- She studied the chronology of the Egyptian dynasties. (Cô ấy nghiên cứu niên biểu của các triều đại Ai Cập.)
Chronological (adj): Theo thứ tự thời gian.
- Please arrange these documents in chronological order. (Hãy sắp xếp những tài liệu này theo thứ tự thời gian.)
Từ đồng nghĩa
- Timekeeper: Người ghi chép thời gian.
- Historiographer: Nhà sử học biên soạn lịch sử.
danh từ
- nhà niên đại học, người nghiên cứu niên đại