chronology
/krə'nɔlədʤi/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Niên đại học, khoa nghiên cứu niên đại: Một ngành khoa học nghiên cứu về việc xác định và sắp xếp các sự kiện theo trình tự thời gian chính xác của chúng.
- Sự sắp xếp theo niên đại: Hành động hoặc quá trình sắp xếp các sự kiện theo thứ tự thời gian mà chúng xảy ra.
- Bảng niên đại, biên niên sử: Một danh sách hoặc bảng ghi chép các sự kiện theo trình tự thời gian.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The study of chronology helps historians understand the sequence of past events. (Việc nghiên cứu niên đại học giúp các nhà sử học hiểu trình tự của các sự kiện trong quá khứ.)
- The book presents a clear chronology of the war. (Cuốn sách trình bày một bảng niên đại rõ ràng về cuộc chiến.)
- Establishing the correct chronology of these ancient manuscripts is challenging. (Việc thiết lập niên đại chính xác cho những bản thảo cổ này rất khó khăn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Relative chronology": Niên đại tương đối. Cách xác định thứ tự của các sự kiện so với nhau mà không cần biết ngày tháng tuyệt đối.
- Linguists use sound changes to establish a relative chronology of language evolution. (Các nhà ngôn ngữ học sử dụng sự thay đổi âm thanh để thiết lập một niên đại tương đối cho sự tiến hóa của ngôn ngữ.)
"Absolute chronology": Niên đại tuyệt đối. Việc xác định niên đại chính xác (bằng năm, ngày tháng) cho các sự kiện.
- Carbon dating provides an absolute chronology for archaeological finds. (Phương pháp định tuổi bằng carbon cung cấp một niên đại tuyệt đối cho các phát hiện khảo cổ.)
Biến thể và từ gần giống
Chronological (adj): thuộc về niên đại, theo trình tự thời gian.
- Please list the events in chronological order. (Hãy liệt kê các sự kiện theo trình tự thời gian.)
Chronologist (n): nhà nghiên cứu niên đại học.
- The chronologist helped date the ancient artifacts. (Nhà nghiên cứu niên đại học đã giúp xác định niên đại cho các cổ vật.)
Từ đồng nghĩa
- Timeline: Dòng thời gian, biểu đồ trình tự thời gian.
- Sequence: Trình tự, chuỗi (sự kiện).
- Annals: Biên niên sử, sử biên niên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "chronology")
danh từ
- niên đại học, khoa nghiên cứu niên đại
- sự sắp xếp theo niên đại
- bảng niên đại