chronology

/krə'nɔlədʤi/
danh từ
  1. niên đại học, khoa nghiên cứu niên đại
  2. sự sắp xếp theo niên đại
  3. bảng niên đại

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "chronology"

chronology
The timeline shows the chronology of the American Revolution.