chuồi

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trượt, tuột, lướt nhanh mượt : Di chuyển một cách nhanh chóng, trơn tru, thường theo hướng xuống dưới hoặc vào trong một không gian hẹp.
    • Đưa, nhét, cho một cách nhanh gọn kín đáo: Hành động trao, đặt hoặc chuyển một vật đó một cách nhanh chóng, gọn gàng, thường lén lút.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Con chuồi xuống ao. (Con lướt nhanh xuống ao.)
    • Cậu chuồi tay vào túi quần. (Cậu trượt nhanh bàn tay vào túi quần.)
    • Chị ấy chuồi gói quà vào túi tôi. (Chị ấy nhét nhanh gói quà vào túi tôi một cách kín đáo.)
    • cụ chuồi cho đứa cháu ít tiền tiêu vặt. ( cụ đưa cho đứa cháu ít tiền tiêu vặt một cách lén lút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuồi mất": trượt/tuột mất một cách nhanh chóng, không giữ lại được.

    • Chiếc nhẫn trơn quá, chuồi mất khỏi ngón tay tôi. (Chiếc nhẫn trơn quá, tuột mất khỏi ngón tay tôi.)
  • "chuồi đi": lướt/trượt đi, biến mất nhanh chóng.

    • Con lươn vừa thấy bóng người đã chuồi đi mất. (Con lươn vừa thấy bóng người đã lướt đi mất.)
Biến thể từ gần giống
  • Trượt: Di chuyển trên bề mặt nhẵn với ma sát thấp. "Chuồi" thường nhấn mạnh sự nhanh, gọn đôi khi hướng vào trong.
  • Tuột: Rơi hoặc tụt xuống khỏi vị trí . "Chuồi" có thể bao hàm nghĩa "tuột" nhưng với động thái nhanh mượt.
  • Lén: Hành động giấu giếm, kín đáo. Nghĩa thứ hai của "chuồi" (đưa một cách kín đáo) gần với "lén".
  • Chuỗi (Danh từ): Một dây xâu các vật lại với nhau (chuỗi hạt, chuỗi ngày). Đây một từ đồng âm khác nghĩa với "chuồi".
Từ đồng nghĩa
  • Lướt: Di chuyển nhanh, nhẹ liên tục trên bề mặt.
  • Luồn: Chui, len vào một không gian hẹp. "Chuồi" có thể mang sắc thái tương tự.
  • Nhét: Ấn, cho vào một cách vội vàng. Gần nghĩa với cách dùng thứ hai của "chuồi".
Thành ngữ liên quan
  • Chuồi như lươn: (Thành ngữ) Chỉ sự trơn tru, nhanh nhẹn, khó nắm bắt, giống như con lươn.
    • Thằng nghịch ngợm, nhanh nhẹn chuồi như lươn. (Thằng nghịch ngợm, nhanh nhẹn trốn biến đi rất nhanh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

chuồi
Con cá chuồi xuống ao.