chuội

chuội

Rau muống phải chuội qua nước sôi trước khi xào để giữ được màu xanh.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Luộc , trần qua nước sôi: Hành động cho thực phẩm (thường rau, thịt) vào nước sôi trong một thời gian rất ngắn, chưa chín hẳn, thường để làm chín tái, khử mùi hoặc chuẩn bị cho công đoạn chế biến tiếp theo.
    • Làm cho bạc màu, phai màu (do tẩy, giặt hoặc phơi nắng): Hành động làm cho màu sắc của vải, sợi (đặc biệt lụa) trở nên nhạt hơn hoặc trắng hơn.
    • (Khẩu ngữ) Thất bại, hỏng việc một cách đáng tiếc: Chỉ việc không đạt được kết quả như mong muốn, bị mất cơ hội hoặc làm hỏng việc.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa luộc ): Rau muống phải chuội qua nước sôi trước khi xào để giữ được màu xanh.Thịt heo chuội qua nước sôi sẽ giúp loại bỏ bớt chất bẩn mùi hôi.

  • Động từ (nghĩa làm phai màu): Tấm lụa này đã bị chuội màu sau nhiều lần giặt.Người thợ dệt đang chuội để sợi màu trắng hơn.

  • Động từ (nghĩa thất bại): Vụ làm ăn đó chuội rồi, mất trắng vốn. để chuội mất cơ hội vào đại học chủ quan.

Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuội đi": dùng để diễn tả việc một cơ hội, một thứ đó đang tuột khỏi tầm tay hoặc biến mất.
  • "làm chuội": làm hỏng việc, khiến cho kế hoạch thất bại.
Biến thể từ gần giống
  • Chuội (động từ): một biến thể phổ biến, có nghĩa tương tự "chuội", thường dùng trong khẩu ngữ.
  • Chuồi chuội (từ láy, động từ): nhấn mạnh trạng thái chưa chín hẳn, còn sống sượng hoặc diễn tả sự thất bại không đáng .
Từ đồng nghĩa
  • Luộc , trần qua: (đối với nghĩa chế biến thực phẩm).
  • Tẩy trắng, làm bạc màu: (đối với nghĩa làm phai màu).
  • Hỏng, thất bại, tiêu tùng: (đối với nghĩa khẩu ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chuội (động từ + danh từ): cụm từ chuyên ngành dệt may, chỉ việc tẩy trắng sợi .
Thành ngữ liên quan
  • "Chín ép, chuội ép": (thành ngữ) ám chỉ việc làm gấp, làm cho xong không đảm bảo chất lượng, dễ dẫn đến hỏng việc hoặc kết quả không như ý.
  • "Cơ hội chuội mất": cơ hội đã tuột khỏi tầm tay, không còn nắm bắt được nữa.