chuội

verb
  1. To parboil
  2. To bleach
    • chuội
      to bleach silk
  3. To slip through one's fingers

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

chuội
Rau muống phải chuội qua nước sôi trước khi xào để giữ được màu xanh.