chufa

Học thuật
Thân thiện
chufa

A farmer harvests chufa tubers from the soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cói túi Châu Âu: Một loại cây thuộc họ cói, nguồn gốc từ Châu Âu, tên khoa học Cyperus esculentus.
    • Củ ăn được: Phần củ của cây này hình dạng giống quả hạch nhỏ, vị ngọt nhẹ có thể dùng làm thức ăn hoặc chế biến thành đồ uống.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Chufa is also known as tiger nut in some countries. (Cây chufa còn được gọi là củ hổmột số quốc gia.)
    • The farmers harvested chufa to make a traditional drink. (Những người nông dân thu hoạch củ chufa để làm một loại đồ uống truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chufa flour": bột làm từ củ chufa.

    • Gluten-free baking often uses chufa flour. (Việc nướng bánh không chứa gluten thường sử dụng bột chufa.)
  • "chufa oil": dầu chiết xuất từ củ chufa.

    • Chufa oil is valued for its nutritional properties. (Dầu chufa được đánh giá cao nhờ đặc tính dinh dưỡng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Tiger nut: Tên gọi thông thường khác cho cùng một loại củ.
  • Earth almond: Một tên gọi khác, dịch nghĩa "hạnh đất".
  • Cyperus esculentus: Tên khoa học của cây chufa.
Từ đồng nghĩa
  • Nutgrass: Tên gọi tiếng Anh khác, mặc dù không phải một loại hạt thật sự.
  • Edible sedge: Mô tả chung về một loại cói củ ăn được.
chufa

A farmer harvests chufa tubers from the soil.

Noun
  1. cây cói túi Châu Âu (củ giống quả hạch có thể dùng làm thức ăn)

Từ gần giống