chef

/ʃef/
Học thuật
Thân thiện
chef

The chef prepares a delicious meal in the restaurant kitchen.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đầu bếp chuyên nghiệp: Một người được đào tạo để nấu ăn, thường người quản lý hoặc làm việc trong nhà bếp của một nhà hàng, khách sạn hoặc cơ sở dịch vụ ăn uống khác. Từ này thường chỉ một vị trí kỹ năng cao thẩm quyền trong bếp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The chef is preparing a special menu for tonight. (Vị đầu bếp đang chuẩn bị một thực đơn đặc biệt cho tối nay.)
    • She trained in Paris to become a chef. ( ấy đã được đào tạoParis để trở thành một đầu bếp.)
    • The head chef is responsible for the entire kitchen. (Bếp trưởng chịu trách nhiệm cho toàn bộ nhà bếp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sous chef": Phó bếp, trợ lý chính người thay thế trực tiếp cho bếp trưởng.
    • The sous chef manages the kitchen when the head chef is away. (Phó bếp quản lý nhà bếp khi bếp trưởng vắng mặt.)
  • "Chef de cuisine": Bếp trưởng, người đứng đầu chịu trách nhiệm chính cho một nhà bếp.
    • He was promoted to chef de cuisine after ten years of experience. (Anh ấy được thăng chức lên bếp trưởng sau mười năm kinh nghiệm.)
  • "Pastry chef": Bếp trưởng bánh ngọt, chuyên gia về các loại bánh ngọt, bánh mì món tráng miệng.
    • The pastry chef creates beautiful wedding cakes. (Bếp trưởng bánh ngọt tạo ra những chiếc bánh cưới tuyệt đẹp.)
Biến thể từ gần giống
  • Chef-d'oeuvre (danh từ, mượn từ tiếng Pháp): Kiệt tác, tác phẩm xuất sắc nhất (không liên quan trực tiếp đến nghề bếp).
    • This painting is considered the artist's chef-d'oeuvre. (Bức tranh này được coi kiệt tác của người nghệ sĩ.)
  • Cook (danh từ): Người nấu ăn. Từ này rộng hơn, có thể chỉ cả đầu bếp chuyên nghiệp lẫn người nấu ăn tại gia.
    • My father is a great cook. (Bố tôi một người nấu ăn rất giỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Cook: Người nấu ăn (nghĩa rộng, ít nhấn mạnh tính chuyên nghiệp hoặc cấp bậc hơn "chef").
  • Culinary artist: Nghệ sĩ ẩm thực (cách diễn đạt trang trọng, nhấn mạnh tính sáng tạo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "chef" với tư cách một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng từ "chef" một cách riêng biệt.)

chef

The chef prepares a delicious meal in the restaurant kitchen.

danh từ
  1. đầu bếp

Từ chứa "chef"

Từ có nhắc đến "chef"