chuintante

Học thuật
Thân thiện
chuintante

La consonne chuintante "ch" est utilisée dans le mot "chat".

Định nghĩa
  1. Tính từ (ngôn ngữ học):

    • Xuýt: Dùng để mô tả một phụ âm được tạo ra bằng cách luồng hơi qua một khe hẹp giữa lưỡi vòm miệng, tạo ra âm thanh giống như tiếng gió .
  2. Danh từ giống cái (ngôn ngữ học):

    • Phụ âm xuýt: Chỉ chính loại âm thanh hoặc phụ âm đặc điểm xuýt.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Le son "ch" en français est une consonne chuintante. (Âm "ch" trong tiếng Phápmột phụ âm xuýt.)
    • Elle a remarqué la qualité chuintante de cette fricative. ( ấy nhận thấy đặc tính xuýt của phụ âm xát này.)
  • Danh từ giống cái:

    • Les chuintantes comme [ʃ] et [ʒ] sont courantes. (Các phụ âm xuýt như [ʃ] [ʒ] rất phổ biến.)
    • Il faut bien prononcer cette chuintante. (Phải phát âm phụ âm xuýt này cho đúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngữ âm học, chuintante thường được dùng để phân biệt nhóm phụ âm xát vòm (post-alvéolaire) với các phụ âm xát khác (như phụ âm răng sifflante).
  • Thuật ngữ này chủ yếu xuất hiện trong các văn bản chuyên môn về ngôn ngữ học, ngữ âm học hoặc sách hướng dẫn phát âm.
Biến thể từ gần giống
  • Chuintement (danh từ giống đực): Hành động phát ra âm xuýt; tiếng xuýt.
    • On entend un léger chuintement dans sa prononciation. (Người ta nghe thấy một tiếng xuýt nhẹ trong cách phát âm của anh ta.)
Từ đồng nghĩa
  • Fricative post-alvéolaire (cụm danh từ): Phụ âm xát vòm (thuật ngữ kỹ thuật mô tả cùng một nhóm âm).
Các cụm từ liên quan
  • Consonne chuintante (cụm danh từ): Phụ âm xuýt. Đâycách dùng phổ biến nhất của từ này.
    • Le phonème /ʃ/ est une consonne chuintante. (Âm vị /ʃ/ là một phụ âm xuýt.)
chuintante

La consonne chuintante "ch" est utilisée dans le mot "chat".

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) xuýt
    • Consonne chuintante
      phụ âm xuýt
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) phụ âm xuýt

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "chuintante"