chuintant

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) xuýt
    • Consonne chuintante
      phụ âm xuýt
danh từ giống cái
  1. (ngôn ngữ học) phụ âm xuýt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chuintant"

Từ có nhắc đến "chuintant"

chuintant
Le professeur explique le son chuintant en classe.