chantant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay hát, thích hát: Dùng để mô tả người có thói quen hoặc sở thích hát.
- Có thể hát được: Dùng để mô tả một văn bản (như thơ) có thể được phổ nhạc và hát lên.
- Có tính nhạc, du dương như tiếng hát: Dùng để mô tả âm thanh, đặc biệt là ngôn ngữ, có giai điệu êm ái, trầm bổng.
- Có ca hát (biểu diễn): Dùng để mô tả một địa điểm hoặc loại hình giải trí có kèm theo tiết mục ca hát.
- Vui vẻ, phấn chấn: Dùng để mô tả một trạng thái tình cảm tích cực, thoải mái.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Elle est très chantante, elle fredonne toujours. (Cô ấy rất hay hát, cô ấy luôn luôn ngân nga.)
- Ce poème est chantant, on pourrait en faire une chanson. (Bài thơ này có thể hát được, người ta có thể phổ nó thành một bài hát.)
- L'italien est une langue chantante. (Tiếng Ý là một ngôn ngữ du dương như tiếng hát.)
- Au XIXe siècle, les cafés chantants étaient très populaires à Paris. (Vào thế kỷ 19, các tiệm cà phê có ca hát rất phổ biến ở Paris.)
- Il est d'humeur chantante aujourd'hui. (Hôm nay anh ấy có tâm trạng thật vui vẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une voix chantante": một giọng nói du dương, ngân nga.
- Elle a une voix chantante très agréable. (Cô ấy có một giọng nói du dương rất dễ chịu.)
"un rythme chantant": một nhịp điệu dễ hát, dễ ngân nga theo.
- Ce poème a un rythme chantant. (Bài thơ này có một nhịp điệu dễ hát.)
Biến thể và từ gần giống
Chanter (động từ): hát.
- Il aime chanter sous la douche. (Anh ấy thích hát dưới vòi sen.)
Chant (danh từ): bài hát, tiếng hát, khúc hát.
- Le chant des oiseaux me réveille. (Tiếng hót của chim đánh thức tôi.)
Chanteur, chanteuse (danh từ): ca sĩ (nam/nữ).
- C'est une chanteuse célèbre. (Đó là một nữ ca sĩ nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Mélodieux (adj): du dương, êm ái (nhấn mạnh đến giai điệu đẹp).
- Gai (adj): vui vẻ, tươi vui (nhấn mạnh đến tâm trạng).
- Lyrique (adj): trữ tình, có thể phổ nhạc (thường dùng cho thơ).
Thành ngữ liên quan
- "Avoir le cœur chantant": Có một trái tim vui vẻ, cảm thấy hạnh phúc, nhẹ nhõm.
- Depuis qu'il l'a rencontrée, il a le cœur chantant. (Kể từ khi gặp cô ấy, anh ấy có một trái tim vui vẻ.)
tính từ
- hát, hay hát
- Des ouvrières chantantesnhững cô thợ hay hát
- có thể hát được
- Poésie chantantebài thơ có thể hát được
- có tính nhạc; như hát
- Langue chantantetiếng nói như hát
- có ca hát
- Café chantanttiệm cà phê có ca hát
- vui vẻ
- Etat de sentiment chantanttrạng thái tình cảm vui vẻ