chunga

Học thuật
Thân thiện
chunga

A chunga stands on the grassy plains of Argentina.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tên riêng hoặc biệt danh: "Chunga" một tên riêng hoặc biệt danh được sử dụng cho một số cá nhân, đặc biệt trong bối cảnh văn hóa.
    • Tên gọi khác của loài chim Seriema: Trong ngữ cảnh động vật học, "Chunga" có thể được dùng để chỉ một loài chim thuộc họ Cariamidae, còn gọi là chim Seriema.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Tên/Biệt danh):

    • The artist is known by her nickname, Chunga. (Nghệ sĩ này được biết đến với biệt danh Chunga.)
    • La Chunga was famous for her passionate dancing. (La Chunga nổi tiếng với những điệu nhảy đầy đam mê.)
  • Danh từ (Tên loài chim):

    • The Chunga is a bird native to South America. (Chim Chunga một loài chim bản địa Nam Mỹ.)
    • We saw a Chunga in the grasslands. (Chúng tôi đã nhìn thấy một con chim Chunga ở vùng đồng cỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "La Chunga": Một biệt danh nghệ thuật nổi tiếng, đặc biệt trong thế giới flamenco.
    • The documentary is about the life of La Chunga. (Bộ phim tài liệu nói về cuộc đời của La Chunga.)
Biến thể từ gần giống
  • Seriema (n): Tên gọi phổ biến hơn cho loài chim "Chunga" có thể chỉ đến.
    • The Seriema is also known for its loud call. (Chim Seriema cũng được biết đến với tiếng kêu lớn.)
Từ đồng nghĩa
  • Nickname (n): biệt danh (khi "Chunga" dùng làm tên gọi).
  • Cariama (n): tên khoa học của chi chim Seriema (khi "Chunga" dùng chỉ loài chim).
Lưu ý
  • Từ "Chunga" tính chất đặc thù không phổ biến. Nghĩa cách dùng của phụ thuộc hoàn toàn vào ngữ cảnh cụ thể ( tên người hay tên một loài chim).
chunga

A chunga stands on the grassy plains of Argentina.

Noun
  1. tên hoặc biệt danh của một vài người.
    • Micaela Flores Amaya, a flamenco dancer known as "La Chunga"
      Micaela Flores Amaya, một công nhạc flamenco, được biết đến như "La Chunga"
  2. tộc người Seriema

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chunga"