chunking

chunking

A student uses chunking to memorize a long number.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Tâm lý học):
    • Sự phân nhóm, sự kết khối: "chunking" quá trình tổ chức các đơn vị thông tin nhỏ lẻ thành các khối lớn hơn, tính liên kết, giúp bộ nhớ xử lý lưu trữ thông tin hiệu quả hơn. Kỹ thuật này thường được áp dụng trong học tập, ghi nhớ số điện thoại, hoặc xử lý ngôn ngữ.
dụ sử dụng
  • (Sự phân nhóm giúp người học nhớ các dãy số dài bằng cách nhóm chúng thành các phần nhỏ hơn.)
  • (Trong tâm lý học, sự kết khối một chiến lược quan trọng để cải thiện trí nhớ ngắn hạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use chunking": áp dụng kỹ thuật phân nhóm.
    • Students use chunking to break down complex grammar rules into manageable units. (Học sinh sử dụng kỹ thuật phân nhóm để chia nhỏ các quy tắc ngữ pháp phức tạp thành các đơn vị dễ xử lý.)
  • "chunking strategy": chiến lược kết khối.
    • The chunking strategy is effective for memorizing vocabulary lists. (Chiến lược kết khối hiệu quả cho việc ghi nhớ danh sách từ vựng.)
Biến thể từ gần giống
  • Chunk (n): khối, mẩu thông tin.
    • A chunk of data is easier to process than scattered bits. (Một khối dữ liệu dễ xử lý hơn các mẩu rời rạc.)
  • Chunked (adj): được phân nhóm.
    • Chunked information improves recall. (Thông tin được phân nhóm cải thiện khả năng gợi nhớ.)
Từ đồng nghĩa
  • Grouping: sự nhóm lại.
  • Clustering: sự kết cụm.
  • Organization: sự tổ chức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chunk up: chia nhỏ thành các khối.
    • Let's chunk up the project tasks to make them easier to manage. (Hãy chia nhỏ các nhiệm vụ dự án thành các khối để dễ quản lý hơn.)
  • Chunk down: phân thành các phần nhỏ hơn.
    • The teacher chunked down the lesson into three sections. (Giáo viên đã phân bài học thành ba phần.)
Thành ngữ liên quan
  • Chunk it out: tách ra từng phần.
    • If you chunk it out, the problem becomes solvable. (Nếu bạn tách ra từng phần, vấn đề sẽ trở nên có thể giải quyết được.)