changing
/'tʃeindʤiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hay thay đổi, hay biến đổi: Mô tả một cái gì đó không cố định, ổn định mà liên tục có sự khác biệt, chuyển biến hoặc chuyển đổi.
- Đang thay đổi: Diễn tả trạng thái hoặc quá trình đang diễn ra sự thay đổi.
Ví dụ sử dụng
- (Thời tiết rất hay thay đổi vào thời điểm này trong năm.)
- (Chúng ta sống trong một thế giới đang thay đổi nhanh chóng.)
- (Tâm trạng hay thay đổi của cô ấy khiến người ta khó đoán được phản ứng của cô.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "ever-changing": luôn luôn thay đổi, không ngừng biến đổi. Đây là một từ ghép nhấn mạnh tính chất liên tục của sự thay đổi.
- Fashion is an ever-changing industry. (Thời trang là một ngành công nghiệp luôn thay đổi.)
- Khi dùng trước danh từ, "changing" thường mô tả đặc tính của danh từ đó.
- a changing society (một xã hội đang biến đổi)
- the changing seasons (các mùa thay đổi)
Biến thể và từ gần giống
- Change (động từ): thay đổi, biến đổi.
- Things change quickly. (Mọi thứ thay đổi rất nhanh.)
- Change (danh từ): sự thay đổi.
- There has been a big change in his attitude. (Đã có một sự thay đổi lớn trong thái độ của anh ta.)
- Changeable (tính từ): dễ thay đổi, hay thay đổi (thường dùng cho thời tiết, tâm trạng).
- The forecast is unreliable because the weather is so changeable. (Dự báo không đáng tin vì thời tiết quá dễ thay đổi.)
- Unchanging (tính từ): không thay đổi, bất biến.
- His love for her remained unchanging. (Tình yêu của anh dành cho cô ấy vẫn không thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
- Variable: biến đổi, không ổn định.
- Fluctuating: dao động, lên xuống thất thường.
- Shifting: chuyển dịch, thay đổi (vị trí, trọng tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "changing" là tính từ, không có phrasal verb. Các cụm từ dưới đây liên quan đến động từ gốc "change"). - Change into: biến thành, thay đổi thành. - The caterpillar changed into a butterfly. (Con sâu bướm đã biến thành một con bướm.) - Change over (to): chuyển đổi sang (một hệ thống, phương pháp mới). - The company changed over to a new computer system. (Công ty đã chuyển đổi sang một hệ thống máy tính mới.)
Thành ngữ liên quan
- A change of heart: sự thay đổi ý kiến, thái độ.
- He had a change of heart and decided to help us. (Anh ấy đã thay đổi ý định và quyết định giúp chúng tôi.)
- Change hands: đổi chủ, chuyển quyền sở hữu.
- The restaurant has changed hands three times in five years. (Nhà hàng đã đổi chủ ba lần trong vòng năm năm.)