changing

/'tʃeindʤiɳ/
tính từ
  1. hay thay đổi, hay biến đổi

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "changing"

Từ có nhắc đến "changing"

changing
The landscape is changing with the seasons.