chuyên chú

  1. To address oneself to
    • chuyên chú tìm tòi nghiên cứu khoa học
      to address oneself to scientific researches

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chuyên chú"

chuyên chú
Cậu bé ngồi chuyên chú vẽ tranh, không để ý đến xung quanh.