chuyên chú

  1. s'appliquer; apporter une attention soutenue à
    • Chuyên chú nghiên cứu
      s'appliquer à faire des recherches
    • Chuyên chú đọc sách
      apporter une attention soutenue à la lecture

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "chuyên chú"

chuyên chú
Cậu bé ngồi chuyên chú vẽ tranh, không để ý đến xung quanh.