chuyền

Học thuật
Thân thiện
chuyền

Họ chuyền nhau quả bóng trên sân chơi.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Truyền, đưa một vật từ người này sang người khác, từ vị trí này sang vị trí khác: Hành động chuyển giao một vật thể một cách liên tục, thường qua tay nhiều người hoặc qua các điểm trung gian.
    • Di chuyển thân mình từ điểm này sang điểm khác một cách linh hoạt, thường bằng cách bám, đu hoặc nhảy: Dùng để miêu tả chuyển động của động vật (như khỉ, sóc, chim) hoặc đôi khi con người khi di chuyển giữa các điểm bám cao.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa truyền, đưa vật):
    • Các công nhân đang chuyền những viên gạch lên tầng cao.
    • Học sinh ngồi thành vòng tròn để chuyền quả bóng.
  • Động từ (nghĩa di chuyển thân mình):
    • Những chú khỉ con chuyền rất nhanh từ cây này sang cây khác.
    • Con sóc chuyền qua các cành cây để tìm thức ăn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chuyền tay": Truyền tay nhau, chỉ việc một vật được truyền trực tiếp từ người này sang người khác.
    • Tin đồn được chuyền tay nhau rất nhanh trong cộng đồng.
  • "chuyền cầu": Một trò chơi dân gian hoặc bài tập thể dục trong đó người chơi dùng chân để giữ chuyền một quả cầu nhỏ bằng tre.
    • Nhóm bạn đang tập chuyền cầu để chuẩn bị cho hội thi.
Biến thể từ liên quan
  • Chuyển (động từ): Mang nghĩa rộng hơn, chỉ sự thay đổi vị trí, trạng thái, hình dạng, tính chất... ( dụ: chuyển nhà, chuyển biến, chuyển đổi).
  • Truyền (động từ): Nhấn mạnh việc trao lại, để lại cho thế hệ sau hoặc lan tỏa đi ( dụ: truyền thống, truyền nhiễm, truyền hình).
  • Chuyền bóng (cụm từ thể thao): Động tác trong bóng đá, bóng rổ... khi cầu thủ chuyển bóng cho đồng đội.
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa truyền vật: Trao tay, truyền tay, chuyển giao.
  • Nghĩa di chuyển: Nhảy, đu, di chuyển, leo trèo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Chuyền qua: Di chuyển hoặc truyền vật qua một khoảng trung gian.
    • Anh ấy chuyền qua hai đồng đội trước khi sút bóng.
  • Chuyền lại: Truyền trả lại vật đó cho người đã đưa trước đó hoặc cho người ở vị trí phía sau.
    • Sau khi đọc xong, ấy chuyền lại cuốn sách cho tôi.
Thành ngữ liên quan

(Từ "chuyền" ít xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành động "chuyền tay" thường được dùng để hình ảnh hóa sự lan truyền nhanh chóng.) - Chuyền tai nhau: (Cách nói thông tục) Truyền tin, kể lại cho nhau nghe. - Câu chuyện đó cứ được chuyền tai nhau khắp xóm.

chuyền

Họ chuyền nhau quả bóng trên sân chơi.

  1. đgt. 1. Đưa một vật từ người này sang người khác: Họ chuyền nhau tờ báo 2. Nói động vật chuyển mình từ chỗ này sang chỗ khác: Con khỉ chuyền từ cành này sang cành khác.