chuyến

Học thuật
Thân thiện
chuyến

Một chuyến tàu chở hàng đang đi qua cánh đồng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một lần, một đợt vận chuyển hàng hóa hoặc người bằng phương tiện giao thông: Từ dùng để chỉ một lượt đi, chạy hoặc vận chuyển cụ thể của một phương tiện (như tàu, xe, đò, máy bay) theo một lịch trình nhất định.
    • Một lần đi xa, một chuyến đi mục đích cụ thể: Chỉ một hành trình di chuyển từ nơi này đến nơi khác, thường khoảng cách xa hoặc tính chất đặc biệt như du lịch, công tác.
    • Lần xảy ra một sự việc, một dịp cụ thể: Dùng để chỉ một lần diễn ra của một sự kiện, tình huống nào đó, thường mang ý nghĩa nhấn mạnh về thời điểm hoặc tính chất của sự việc.
dụ sử dụng
  • Chỉ một lượt vận chuyển:
    • Chuyến tàu cuối cùng trong ngày đã rời ga.
    • Anh ấy chở ba chuyến gạch mới xong công trình.
  • Chỉ một hành trình đi xa:
    • Chuyến công tác lần này của ông ấy kéo dài hai tuần.
    • Chúng tôi một chuyến tham quan rất thú vị đến vùng cao.
  • Chỉ một lần, một dịp sự việc:
    • Chuyến này anh phải cẩn thận, đừng để mắc sai lầm nữa.
    • Chuyến trước ấy giúp đỡ tôi rất nhiều.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nhỡ chuyến": Lỡ mất một chuyến đi (tàu, xe, máy bay) theo lịch trình.
    • Tôi thức dậy muộn nên đã nhỡ chuyến xe lúc 7 giờ.
  • "Hàng buôn chuyến": Hàng hóa được mua bán, vận chuyển theo từng chuyến, từng đợt.
    • Cửa hàng nhập hàng buôn chuyến nên giá thành rẻ hơn.
Biến thể từ liên quan
  • Chuyến đi (danh từ): Cụm từ thông dụng, nhấn mạnh vào hành trình di chuyển.
    • Chuyến đi của đoàn khảo cổ đã thu được nhiều kết quả.
  • Chuyến bay (danh từ): Chỉ một lượt cất cánh hạ cánh của máy bay theo lịch trình.
    • Chuyến bay thẳng đến Tokyo sẽ cất cánh lúc 22h.
Từ đồng nghĩa
  • Lần: Chỉ một dịp, một lượt xảy ra sự việc (thường dùng trong phạm vi rộng hơn, ít nhấn mạnh vào yếu tố vận chuyển hơn "chuyến").
  • Đợt: Chỉ một khoảng thời gian hoặc một lượt diễn ra tính chất lặp lại (thường dùng cho các đợt vận chuyển, cung ứng hàng hóa).
  • Tour: Từ mượn, thường dùng cho các chuyến tham quan, du lịch tổ chức.
Các cụm từ liên quan
  • Đi chuyến: Đi theo một chuyến (tàu, xe) cụ thể hoặc đi xa.
    • Ông ấy thường đi chuyến tàu đêm để tiết kiệm thời gian.
  • Chạy thêm chuyến: Tăng thêm số lượt vận chuyển so với lịch trình thông thường.
    • Dịp lễ, hãng xe buýt phải chạy thêm chuyến để phục vụ hành khách.
Thành ngữ, cách nói liên quan
  • "Chuyến này chuyến khác": Chỉ nhiều lần, nhiều dịp khác nhau (thường hàm ý so sánh hoặc than phiền).
    • Chuyến này chuyến khác anh ta đều đến muộn, thật không thể chấp nhận được.
  • "Được mùa chuyến": (Ít dùng) May mắn trong một lần, một dịp nào đó.
chuyến

Một chuyến tàu chở hàng đang đi qua cánh đồng.

  1. dt. 1. Một lần, một đợt vận chuyển: nhỡ chuyến đò đi chuyến tàu chiều chở mấy chuyến hàng lên mạn ngược hàng buôn chuyến. 2. Một lần đi xa: chuyến đi nghỉ mát chuyến tham quan 3. Lần xảy ra một sự việc quan trọng hoặc không bình thường: Con vừanước ngoài về, chuyến này tiêu mệt nghỉ.