chatte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Con mèo cái: Chỉ con mèo thuộc giống cái.
- (Thông tục, thô tục) Âm đạo, bộ phận sinh dục nữ: Một từ lóng thông tục và trực tiếp, thường được coi là thô tục trong nhiều ngữ cảnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- La chatte de la voisine a eu des petits. (Con mèo cái của bà hàng xóm đã đẻ con.)
- (Ngữ cảnh thô tục, cần thận trọng) C'est un terme vulgaire. (Đây là một từ thô tục.)
Lưu ý sử dụng
- Từ "chatte" có hai nghĩa rất khác biệt về mức độ trang trọng và sắc thái.
- Nghĩa thứ nhất (con mèo cái) là nghĩa trung tính và tiêu chuẩn.
- Nghĩa thứ hai (bộ phận sinh dục nữ) là tiếng lóng thô tục (). Việc sử dụng nghĩa này trong hầu hết các tình huống giao tiếp thông thường, đặc biệt là với người lạ hoặc trong môi trường trang trọng, là không phù hợp và có thể gây khó chịu.
- Người học nên đặc biệt chú ý đến ngữ cảnh và chỉ sử dụng nghĩa thứ nhất. Nghĩa thứ hai chủ yếu xuất hiện trong văn học, phim ảnh có tính chất nhất định hoặc trong lời nói thô tục.
Biến thể và từ liên quan
- Chat (danh từ giống đực): Con mèo (nói chung, hoặc chỉ giống đực).
- Chaton (danh từ giống đực): Mèo con.
- Minou (danh từ giống đực): Mèo con (cách gọi thân mật, dễ thương). Đôi khi cũng được dùng như một từ lóng ít thô tục hơn để thay thế cho nghĩa thứ hai của "chatte".
Từ đồng nghĩa & Từ thay thế (cho từng nghĩa)
- Cho nghĩa "con mèo cái": (thuộc họ mèo, trang trọng hơn).
- Cho nghĩa thô tục (người học nên tránh sử dụng và ưu tiên các từ thay thế trung lập hoặc y học sau):
- Từ thay thế trung lập/trang trọng: Sexe féminin, parties intimes.
- Từ y học: Vagin, vulve.
- Tiếng lóng ít thô tục hơn: Foufoune, minou.
danh từ
- con mèo
- con yêu quý
- Mon petit chatcon yêu quý của tôi
- giá đặt đá đen (của thợ lợp nhà)
- trò chơi mèo đuổi chuột
- à bon chat bon ratvỏ quít dày móng tay nhọn
- acheter chat en pochenhắm mắt mua liều
- avoir d'autres chats à fouettercòn nhiều việc quan trọng hơn phải để tâm
- avoir un chat dans la gorgekhản cổ
- chat échaudé craint l'eau froidechim phải tên sợ làn cây cong
- chat fourré(đùa cợt) quan tòa
- courir comme un chat maigrechạy như chó dại
- dès les chatstừ sáng sớm
- écrire comme un chatviết như gà bới
- il n'y a pas de quoi fouetter un chatviệc nhỏ nhặt không cần lưu ý tới
- jeter (donner) sa langue aux chatschịu thua
- jeter le chat aux jambes(từ cũ, nghĩa cũ) đổ lỗi (cho ai)
- ne pas rencontrer un chatkhông gặp một ai
- non, c'est le chatđừng chối cãi nữa
- quand le chat est absent, les souris dansentvắng chủ nhà gà vọc niêu tôm
- retomber comme un chat sur ses pattesthoát khỏi bước gian nguy một cách tài tình
- vivre comme chien et chatxem chien
- Cas, schah
tính từ
- dịu dàng mơn trớn