chérir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Yêu dấu, yêu thương tha thiết: Thể hiện tình cảm yêu mến sâu sắc, trân trọng đối với một người.
    • Trân trọng, nâng niu, ưa thích: Thể hiện sự quý mến, giữ gìn cẩn thận đối với một vật, một kỷ niệm, một cảm xúc hoặc một trạng thái.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Elle chérit ses petits-enfants. ( ấy yêu dấu các cháu của mình.)
    • Il chérit le souvenir de leur première rencontre. (Anh ấy trân trọng kỷ niệm về cuộc gặp gỡ đầu tiên của họ.)
    • Je chéris cette vieille édition de son livre. (Tôi nâng niu bản in này của cuốn sách ông ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Chérir un espoir/un rêve": Ấp ủ một hy vọng/giấc mơ.

    • Elle chérit l'espoir de les revoir un jour. ( ấy ấp ủ hy vọng một ngày nào đó sẽ gặp lại họ.)
  • "Chérir une opinion/une idée": Rất quý trọng, bảo vệ một quan điểm/ý tưởng.

    • Il chérit sa liberté par-dessus tout. (Anh ấy coi trọng sự tự do của mình hơn tất cả.)
Biến thể từ gần giống
  • Chéri, chérie (danh từ hoặc tính từ): Người yêu dấu, thân yêu.

    • Mon chéri / Ma chérie. (Anh yêu / Em yêu - cách gọi thân mật.)
  • Chérissement (danh từ, hiếm): Sự yêu dấu, sự trân trọng.

Từ đồng nghĩa
  • Aimer: Yêu (nghĩa rộng hơn, có thể ít trang trọng hơn).
  • Adorer: Yêu mến, say mê.
  • Vénérer: Tôn kính, sùng bái (mạnh hơn, thường dùng cho đối tượng được tôn trọng cao).
  • Préserver: Gìn giữ, bảo tồn (thiên về hành động bảo vệ).
Từ trái nghĩa
  • Détester: Ghét.
  • Mépriser: Khinh thường, coi thường.
  • Négliger: Lơ là, bỏ bê.
Thành ngữ liên quan
  • Avoir quelqu'un en chérissement (cổ, trang trọng): Yêu dấu, trân trọng ai đó.
    • Le peuple avait ce roi en chérissement. (Người dân yêu dấu vị vua này.)
nội động từ
  1. yêu dấu
    • Chérir ses enfants
      yêu dấu con cái
  2. ưa thích
    • Chérir la solitude
      ưa thích tĩnh mịch

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "chérir"