chétif
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ốm yếu, gầy gò: Dùng để miêu tả một người hoặc sinh vật có thể trạng nhỏ bé, yếu ớt, thiếu sức sống.
- (Văn học) Kém cỏi, nghèo nàn: Dùng để miêu tả một thứ gì đó có số lượng ít ỏi, chất lượng thấp hoặc không đáng kể.
Ví dụ sử dụng
Miêu tả người/động vật:
- Un enfant chétif et pâle. (Một đứa trẻ gầy gò và xanh xao.)
- Un chien chétif errait dans la rue. (Một con chó ốm yếu lang thang trên phố.)
Miêu tả sự vật trừu tượng:
- Il n'a obtenu qu'un profit chétif. (Anh ta chỉ thu được một khoản lợi nhuận kém cỏi.)
- Une lumière chétive filtrait à travers les volets. (Một ánh sáng yếu ớt lọt qua các cánh cửa chớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc phong cách trang trọng: Từ này thường được dùng để tạo sắc thái mỉa mai, thương hại hoặc nhấn mạnh sự thiếu thốn, đáng thương.
- Il nous offrit un repas chétif. (Hắn mời chúng tôi một bữa ăn nghèo nàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Chétivement (trạng từ): một cách nghèo nàn, kém cỏi.
- Être chétivement vêtu. (Ăn mặc một cách nghèo nàn.)
Từ đồng nghĩa
- Faible: yếu.
- Malingre: ốm yếu, còi cọc.
- Miséreux: khốn khổ, nghèo nàn.
- Pauvre: nghèo, kém.
Từ trái nghĩa
- Fort: mạnh.
- Robuste: khỏe mạnh, cường tráng.
- Abondant: dồi dào, phong phú.
- Copieux: nhiều, thịnh soạn (dùng cho bữa ăn).
tính từ
- ốm yếu, gầy gòm
- (văn học) kém cỏi; nghèo nàn
- Récolte chétivemùa màng kém cỏi
- Diner chétifbữa ăn nghèo nàn