robuste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Khỏe mạnh, cường tráng, tráng kiện: Dùng để miêu tả một người, động vật hoặc cây cối có thể chất mạnh mẽ, chắc chắn và có sức chịu đựng tốt.
- Vững vàng, kiên cố, mạnh mẽ: Dùng để miêu tả những thứ trừu tượng như niềm tin, lý lẽ, phong cách hoặc những vật thể có cấu trúc chắc chắn, bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a une santé robuste. (Anh ấy có một sức khỏe cường tráng.)
- Cette table en chêne est très robuste. (Cái bàn bằng gỗ sồi này rất chắc chắn.)
- Elle a une confiance robuste en l'avenir. (Cô ấy có một niềm tin vững vàng vào tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"une constitution robuste": một thể chất cường tráng.
- Le paysan avait une constitution robuste. (Người nông dân có một thể chất cường tráng.)
"un raisonnement robuste": một lập luận vững chắc, logic chặt chẽ.
- Sa défense s'appuyait sur un raisonnement robuste. (Lời biện hộ của anh ta dựa trên một lập luận vững chắc.)
"un système robuste": một hệ thống mạnh mẽ, ít bị lỗi hoặc tấn công.
- Nous avons besoin d'un logiciel robuste. (Chúng tôi cần một phần mềm mạnh mẽ.)
Biến thể và từ gần giống
- Robustesse (danh từ giống cái): sự khỏe mạnh, sự vững chắc, độ bền.
- La robustesse de cet outil est impressionnante. (Độ bền của công cụ này thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
- Fort(e): mạnh, khỏe.
- Solide: chắc chắn, vững vàng.
- Résistant(e): bền bỉ, chịu đựng tốt.
- Vigoureux/vigoureuse: mạnh mẽ, tràn đầy sinh lực.
Từ trái nghĩa
- Fragile: mong manh, dễ vỡ.
- Faible: yếu ớt.
- Délicat(e): tinh tế, mảnh mai, dễ hỏng.
tính từ
- khỏe, tráng kiện
- Un homme robustemột người khỏe
- Un arbre robustemột cây khỏe
- vững vàng, mạnh
- Une foi robustemột đức tín vững vàng
- Un style robustelời văn mạnh