robuste

Học thuật
Thân thiện
robuste

Un homme robuste soulève une lourde boîte.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Khỏe mạnh, cường tráng, tráng kiện: Dùng để miêu tả một người, động vật hoặc cây cốithể chất mạnh mẽ, chắc chắn sức chịu đựng tốt.
    • Vững vàng, kiên cố, mạnh mẽ: Dùng để miêu tả những thứ trừu tượng như niềm tin, lý lẽ, phong cách hoặc những vật thể cấu trúc chắc chắn, bền bỉ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Il a une santé robuste. (Anh ấy có một sức khỏe cường tráng.)
    • Cette table en chêne est très robuste. (Cái bàn bằng gỗ sồi này rất chắc chắn.)
    • Elle a une confiance robuste en l'avenir. ( ấy có một niềm tin vững vàng vào tương lai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "une constitution robuste": một thể chất cường tráng.

    • Le paysan avait une constitution robuste. (Người nông dân có một thể chất cường tráng.)
  • "un raisonnement robuste": một lập luận vững chắc, logic chặt chẽ.

    • Sa défense s'appuyait sur un raisonnement robuste. (Lời biện hộ của anh ta dựa trên một lập luận vững chắc.)
  • "un système robuste": một hệ thống mạnh mẽ, ít bị lỗi hoặc tấn công.

    • Nous avons besoin d'un logiciel robuste. (Chúng tôi cần một phần mềm mạnh mẽ.)
Biến thể từ gần giống
  • Robustesse (danh từ giống cái): sự khỏe mạnh, sự vững chắc, độ bền.
    • La robustesse de cet outil est impressionnante. (Độ bền của công cụ này thật ấn tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Fort(e): mạnh, khỏe.
  • Solide: chắc chắn, vững vàng.
  • Résistant(e): bền bỉ, chịu đựng tốt.
  • Vigoureux/vigoureuse: mạnh mẽ, tràn đầy sinh lực.
Từ trái nghĩa
  • Fragile: mong manh, dễ vỡ.
  • Faible: yếu ớt.
  • Délicat(e): tinh tế, mảnh mai, dễ hỏng.
robuste

Un homme robuste soulève une lourde boîte.

tính từ
  1. khỏe, tráng kiện
    • Un homme robuste
      một người khỏe
    • Un arbre robuste
      một cây khỏe
  2. vững vàng, mạnh
    • Une foi robuste
      một đức tín vững vàng
    • Un style robuste
      lời văn mạnh