solide
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Rắn: Chỉ trạng thái vật chất không phải lỏng hay khí, có hình dạng và thể tích cố định.
- Chắc, bền: Chỉ vật thể có cấu trúc vững chãi, khó bị phá vỡ, hư hỏng hoặc biến dạng.
- Vững vàng, vững chắc: Chỉ những thứ trừu tượng như kiến thức, lập luận, vị thế có nền tảng tốt, đáng tin cậy.
- Bền chặt: Chỉ mối quan hệ hoặc tình cảm sâu sắc và lâu dài.
- Chắc nịch; mạnh khỏe: Chỉ thể chất cường tráng, khỏe mạnh.
- (Thân mật) Ra trò, dữ: Dùng trong văn nói để nhấn mạnh mức độ đáng kể, mạnh mẽ hoặc nghiêm trọng của một hành động hay đặc điểm.
Danh từ giống đực:
- Cái chắc, cái bền: Điều gì đó có tính ổn định, an toàn và lâu dài.
- Thể rắn: Trạng thái rắn của vật chất.
- (Toán học) Khối, hình khối: Vật thể ba chiều có chiều dài, chiều rộng và chiều cao.
- (Từ cũ, nghĩa cũ) Tiền bạc: Của cải vật chất, sự giàu có.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La glace est un état solide de l'eau. (Băng là trạng thái rắn của nước.)
- Cette table est très solide. (Cái bàn này rất chắc.)
- Il a une connaissance solide en histoire. (Anh ấy có kiến thức vững vàng về lịch sử.)
- Ils ont une amitié solide. (Họ có một tình bạn bền chặt.)
- C'est un homme solide. (Đó là một người đàn ông chắc nịch.)
- Il a pris une solide cuite hier soir. (Tối qua anh ta say dữ lắm.)
Danh từ giống đực:
- En physique, on étudie les propriétés du solide. (Trong vật lý, người ta nghiên cứu các tính chất của thể rắn.)
- Un cube est un solide géométrique. (Hình lập phương là một khối hình học.)
- Il préfère le solide au superficiel. (Anh ấy thích cái chắc chắn hơn là cái hời hợt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Chercher le solide": Tìm kiếm sự an toàn, chắc chắn, ổn định (về tài chính, công việc, cuộc sống).
- Après ses études, il cherche le solide. (Sau khi học xong, anh ấy tìm kiếm một công việc ổn định.)
"Avoir le pied solide": Có bước đi vững vàng, nghĩa bóng là có vị thế vững chắc.
- Dans l'entreprise, il a le pied solide. (Trong công ty, anh ta có vị thế vững vàng.)
Biến thể và từ gần giống
Solidement (phó từ): Một cách vững chắc, chắc chắn.
- La maison est solidement construite. (Ngôi nhà được xây dựng một cách vững chắc.)
Solidité (danh từ giống cái): Tính rắn, độ chắc, sự vững vàng.
- La solidité de cet argument est incontestable. (Tính vững chắc của lập luận này là không thể chối cãi.)
Solidifier (động từ): Làm cho rắn lại, củng cố.
- Le froid solidifie la graisse. (Cái lạnh làm cho mỡ rắn lại.)
Từ đồng nghĩa
- Ferme (adj): Cứng, chắc.
- Résistant (adj): Bền, chịu đựng tốt.
- Stable (adj): Ổn định, vững.
- Robuste (adj): Cường tráng, khỏe mạnh.
Từ trái nghĩa
- Liquide (adj): Lỏng.
- Fragile (adj): Mong manh, dễ vỡ.
- Faible (adj): Yếu.
- Instable (adj): Không ổn định.
Thành ngữ liên quan
"Faire le solide": (Thân mật) Tỏ ra là người nghiêm túc, đáng tin cậy, hoặc giả vờ như vậy.
- Arrête de faire le solide, on te connaît ! (Thôi giả vờ nghiêm túc đi, người ta biết cậu rồi!)
"Être solide au poste": (Thể thao, thân mật) Thi đấu xuất sắc, vững vàng ở vị trí của mình.
- Le gardien de but était solide au poste. (Thủ môn đã thi đấu rất vững vàng.)
tính từ
- rắn
- Matière solidechất rắn
- chắc, bền
- étoffe solidevải chắc
- vững, vững vàng, vững chắc
- Mur solidetường vững
- Un solide professeurmột giáo sư vững vàng
- Argument solidelý lẽ vững chắc
- bền chặt
- Amitié solidetình bạn bền chặt
- chắc nịch; mạnh khỏe
- Un solide gaillardmột chàng trai chắc nịch
- (thân mật) ra trò, dữ
- Un solide coup de poingcú đấm ra trò
- Un solide avantageslợi ra trò
- Avoir un solide appétităn ngon miệng ra trò
danh từ giống đực
- cái chắc, cái bền
- Chercher le solidetìm cái chắc, tìm cái bền
- thể rắn
- (toán học) khối, hình khối
- (từ cũ, nghĩa cũ) tiền bạc
- Aimer le solidethích tiền bạc