chích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chích choè (nói tắt): Một loài chim nhỏ, thường được nhắc đến trong ca dao, tục ngữ. Ví dụ: "Chim chích mà ghẹo bồ nông" (Ca dao).
Động từ:
- Đâm nhẹ bằng vật nhọn: Dùng đầu nhọn (như kim, mũi dao) đâm xuyên qua bề mặt một cách nhẹ nhàng, thường để chọc thủng, lấy mủ hoặc máu. Ví dụ: Bác sĩ dùng kim để chích ổ áp-xe cho mủ chảy ra.
- Tiêm (phương ngữ): Đưa thuốc hoặc chất lỏng vào cơ thể bằng kim tiêm. Ví dụ: Y tá sẽ chích một mũi thuốc giảm đau cho bệnh nhân.
- Đốt (côn trùng): Hành động của một số loài côn trùng dùng vòi hoặc ngòi đâm xuyên qua da để hút máu hoặc tiết nọc độc. Ví dụ: Tôi bị muỗi chích mấy nốt rất ngứa.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Trong vườn có nhiều chim chích hót líu lo.
Động từ (nghĩa đâm nhẹ):
- Người làm vườn chích vào thân cây cao su để lấy mủ.
- Mẹ dùng cây kim đã khử trùng để chích nốt ghẻ cho con.
Động từ (nghĩa tiêm):
- Trẻ em cần được chích ngừa đầy đủ các loại vắc-xin.
Động từ (nghĩa đốt):
- Khi đi rừng, phải cẩn thận kẻo bị ong chích.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chích thuốc": Cụm từ phổ biến trong ngôn ngữ đời sống, đồng nghĩa với "tiêm thuốc".
- Bác sĩ bảo tôi phải chích thuốc kháng sinh mỗi ngày.
- "Chích hút": Hành động dùng kim chọc vào và hút dịch (mủ, máu) ra ngoài, thường trong y tế.
- Bác sĩ phải chích hút ổ áp-xe để làm sạch vết thương.
Biến thể và từ liên quan
- Châm: Có nghĩa tương tự "chích" (đâm nhẹ bằng vật nhọn), thường dùng trong y học cổ truyền (châm cứu).
- Tiêm: Từ toàn dân, đồng nghĩa với nghĩa phương ngữ "chích" (đưa thuốc vào cơ thể bằng kim).
- Đốt: Từ toàn dân, chỉ hành động của côn trùng, đồng nghĩa với nghĩa "chích" thứ ba.
- Chích choè: Tên đầy đủ của loài chim được nói tắt thành "chích".
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa đâm nhẹ: Chọc, đâm, trích.
- Nghĩa tiêm: Tiêm, tiêm chích.
- Nghĩa đốt (côn trùng): Đốt, cắn (tuỳ loài).
Các cụm từ liên quan
- Chích lể: Phương pháp dùng kim nhỏ chích vào huyệt hoặc da để chữa bệnh trong y học cổ truyền.
- Ông lang dùng kim để chích lể chữa cảm cho bệnh nhân.
- Kim chích: Danh từ chỉ dụng cụ dùng để chích (kim tiêm, kim châm cứu).
- Dụng cụ kim chích phải được vô trùng cẩn thận.
Lưu ý sử dụng
- Từ "chích" với nghĩa "tiêm" chủ yếu được dùng trong phương ngữ Nam Bộ. Trong văn viết chuẩn và toàn dân, từ "tiêm" được ưu tiên sử dụng hơn.
- Khi dùng với nghĩa là chim, "chích" thường xuất hiện trong các thành ngữ, ca dao hơn là trong ngôn ngữ hàng ngày.
- 1 dt. Chích choè, nói tắt: Chim chích mà ghẹo bồ nông, Đến khi nó mổ lạy ông tôi chừa (cd.).
- 2 đgt. 1. Đâm nhẹ bằng mũi nhọn: chích nhọt. 2. đphg Tiêm: chích thuốc. 3. Đốt: muỗi chích.